| số nhiều | bloodsuckers |
economic bloodsucker
kẻ hút máu kinh tế
political bloodsucker
kẻ hút máu chính trị
corporate bloodsucker
kẻ hút máu doanh nghiệp
a real bloodsucker
một kẻ hút máu thực sự
vampire bloodsucker
kẻ hút máu như ma cà rồng
financial bloodsucker
kẻ hút máu tài chính
he's a real bloodsucker when it comes to money.
anh ta là một kẻ hút máu thực sự khi nói đến tiền bạc.
some people are just bloodsuckers in relationships.
một số người chỉ là những kẻ hút máu trong các mối quan hệ.
the company was seen as a bloodsucker, draining resources.
công ty được nhìn thấy như một kẻ hút máu, làm cạn kiệt nguồn lực.
he felt like a bloodsucker taking advantage of her kindness.
anh ta cảm thấy như một kẻ hút máu lợi dụng sự tốt bụng của cô ấy.
bloodsuckers like him only care about their own interests.
những kẻ hút máu như anh ta chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.
in the movie, the villain was portrayed as a bloodsucker.
trong phim, nhân vật phản diện được khắc họa như một kẻ hút máu.
she called him a bloodsucker for always borrowing money.
cô ấy gọi anh ta là kẻ hút máu vì luôn vay tiền.
many view tax collectors as bloodsuckers of the economy.
nhiều người coi những người thu thuế là những kẻ hút máu của nền kinh tế.
his bloodsucker tactics made him unpopular among peers.
thủ đoạn hút máu của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.
she felt like a bloodsucker after using her friends for favors.
cô ấy cảm thấy như một kẻ hút máu sau khi lợi dụng bạn bè để đạt được mục đích.
economic bloodsucker
kẻ hút máu kinh tế
political bloodsucker
kẻ hút máu chính trị
corporate bloodsucker
kẻ hút máu doanh nghiệp
a real bloodsucker
một kẻ hút máu thực sự
vampire bloodsucker
kẻ hút máu như ma cà rồng
financial bloodsucker
kẻ hút máu tài chính
he's a real bloodsucker when it comes to money.
anh ta là một kẻ hút máu thực sự khi nói đến tiền bạc.
some people are just bloodsuckers in relationships.
một số người chỉ là những kẻ hút máu trong các mối quan hệ.
the company was seen as a bloodsucker, draining resources.
công ty được nhìn thấy như một kẻ hút máu, làm cạn kiệt nguồn lực.
he felt like a bloodsucker taking advantage of her kindness.
anh ta cảm thấy như một kẻ hút máu lợi dụng sự tốt bụng của cô ấy.
bloodsuckers like him only care about their own interests.
những kẻ hút máu như anh ta chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.
in the movie, the villain was portrayed as a bloodsucker.
trong phim, nhân vật phản diện được khắc họa như một kẻ hút máu.
she called him a bloodsucker for always borrowing money.
cô ấy gọi anh ta là kẻ hút máu vì luôn vay tiền.
many view tax collectors as bloodsuckers of the economy.
nhiều người coi những người thu thuế là những kẻ hút máu của nền kinh tế.
his bloodsucker tactics made him unpopular among peers.
thủ đoạn hút máu của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.
she felt like a bloodsucker after using her friends for favors.
cô ấy cảm thấy như một kẻ hút máu sau khi lợi dụng bạn bè để đạt được mục đích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay