| số nhiều | blubberers |
blubberer's tears
Vietnamese_translation
a blubberer cried
Vietnamese_translation
the blubberer sobbed
Vietnamese_translation
avoid a blubberer
Vietnamese_translation
watching blubberers
Vietnamese_translation
becoming a blubberer
Vietnamese_translation
blubberer felt sad
Vietnamese_translation
little blubberer
Vietnamese_translation
the seasoned politician was often accused of being a blubberer, promising everything to gain votes.
Chính trị gia dày dặn kinh nghiệm thường bị cáo buộc là người hứa hẹn suông, hứa hẹn mọi thứ để lấy phiếu.
despite the evidence, the witness remained a stubborn blubberer, sticking to their false story.
Bất chấp bằng chứng, nhân chứng vẫn ngoan cố như một kẻ hứa hẹn suông, bám lấy câu chuyện sai sự thật của họ.
he was a notorious blubberer, constantly exaggerating his achievements to impress others.
Anh ta là một kẻ hứa hẹn suông nổi tiếng, liên tục phóng đại thành tích của mình để gây ấn tượng với người khác.
the company's ceo was criticized for being a blubberer, making unrealistic projections for investors.
Tổng giám đốc của công ty bị chỉ trích vì là một kẻ hứa hẹn suông, đưa ra những dự báo không thực tế cho các nhà đầu tư.
don't listen to him; he's just a blubberer trying to sell you something you don't need.
Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hứa hẹn suông đang cố gắng bán cho bạn thứ mà bạn không cần.
the sales pitch was delivered by a classic blubberer, full of empty promises and hype.
Bài thuyết trình bán hàng được chuyển giao bởi một kẻ hứa hẹn suông điển hình, tràn ngập những lời hứa hẹn hão huyền và sự cường điệu.
we quickly realized he was a blubberer, and his claims were completely unfounded.
Chúng tôi nhanh chóng nhận ra rằng anh ta là một kẻ hứa hẹn suông, và những tuyên bố của anh ta hoàn toàn vô căn cứ.
the politician's blubberer style alienated many potential voters.
Phong cách hứa hẹn suông của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri tiềm năng xa lánh.
she warned him not to be a blubberer and to be honest about the project's challenges.
Cô ấy cảnh báo anh ta đừng hứa hẹn suông và hãy trung thực về những thách thức của dự án.
the lawyer accused the defendant of being a blubberer attempting to mislead the jury.
Luật sư cáo buộc bị cáo là một kẻ hứa hẹn suông cố gắng đánh lạc hướng bồi thẩm đoàn.
he was known as a blubberer in the industry, always overstating the potential of new technologies.
Anh ta được biết đến như một kẻ hứa hẹn suông trong ngành, luôn phóng đại tiềm năng của các công nghệ mới.
blubberer's tears
Vietnamese_translation
a blubberer cried
Vietnamese_translation
the blubberer sobbed
Vietnamese_translation
avoid a blubberer
Vietnamese_translation
watching blubberers
Vietnamese_translation
becoming a blubberer
Vietnamese_translation
blubberer felt sad
Vietnamese_translation
little blubberer
Vietnamese_translation
the seasoned politician was often accused of being a blubberer, promising everything to gain votes.
Chính trị gia dày dặn kinh nghiệm thường bị cáo buộc là người hứa hẹn suông, hứa hẹn mọi thứ để lấy phiếu.
despite the evidence, the witness remained a stubborn blubberer, sticking to their false story.
Bất chấp bằng chứng, nhân chứng vẫn ngoan cố như một kẻ hứa hẹn suông, bám lấy câu chuyện sai sự thật của họ.
he was a notorious blubberer, constantly exaggerating his achievements to impress others.
Anh ta là một kẻ hứa hẹn suông nổi tiếng, liên tục phóng đại thành tích của mình để gây ấn tượng với người khác.
the company's ceo was criticized for being a blubberer, making unrealistic projections for investors.
Tổng giám đốc của công ty bị chỉ trích vì là một kẻ hứa hẹn suông, đưa ra những dự báo không thực tế cho các nhà đầu tư.
don't listen to him; he's just a blubberer trying to sell you something you don't need.
Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hứa hẹn suông đang cố gắng bán cho bạn thứ mà bạn không cần.
the sales pitch was delivered by a classic blubberer, full of empty promises and hype.
Bài thuyết trình bán hàng được chuyển giao bởi một kẻ hứa hẹn suông điển hình, tràn ngập những lời hứa hẹn hão huyền và sự cường điệu.
we quickly realized he was a blubberer, and his claims were completely unfounded.
Chúng tôi nhanh chóng nhận ra rằng anh ta là một kẻ hứa hẹn suông, và những tuyên bố của anh ta hoàn toàn vô căn cứ.
the politician's blubberer style alienated many potential voters.
Phong cách hứa hẹn suông của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri tiềm năng xa lánh.
she warned him not to be a blubberer and to be honest about the project's challenges.
Cô ấy cảnh báo anh ta đừng hứa hẹn suông và hãy trung thực về những thách thức của dự án.
the lawyer accused the defendant of being a blubberer attempting to mislead the jury.
Luật sư cáo buộc bị cáo là một kẻ hứa hẹn suông cố gắng đánh lạc hướng bồi thẩm đoàn.
he was known as a blubberer in the industry, always overstating the potential of new technologies.
Anh ta được biết đến như một kẻ hứa hẹn suông trong ngành, luôn phóng đại tiềm năng của các công nghệ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay