bludgeoning

[Mỹ]/blʌdʒənɪŋ/
[Anh]/blʌdʒənɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Hành động tấn công ai đó một cách bạo lực bằng một vũ khí cùn.
n.Một hành động đánh bằng vũ khí cùn; một cuộc tấn công bạo lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

a bludgeoning weapon

một vũ khí dùng để vụt

bludgeoning criticism

phê bình mạnh mẽ

a bludgeoning argument

lý luận mạnh mẽ

bludgeoning progress

tiến trình mạnh mẽ

avoid bludgeoning tactics

tránh các chiến thuật vụt

Câu ví dụ

the detective found evidence of bludgeoning in the crime scene.

thám tử đã tìm thấy bằng chứng về việc dùng vật nặng đánh đập tại hiện trường vụ án.

bludgeoning someone is a serious crime.

việc dùng vật nặng đánh đập ai đó là một tội nghiêm trọng.

the victim suffered from bludgeoning injuries.

nạn nhân bị thương do bị đánh đập bằng vật nặng.

the news reported a case of bludgeoning in the city.

tin tức đưa tin về một vụ việc dùng vật nặng đánh đập xảy ra trong thành phố.

he was charged with bludgeoning after the altercation.

anh ta bị buộc tội dùng vật nặng đánh đập sau cuộc ẩu đả.

witnesses described the bludgeoning as brutal.

những nhân chứng mô tả việc dùng vật nặng đánh đập là tàn bạo.

the police are investigating a bludgeoning incident.

cảnh sát đang điều tra một vụ việc dùng vật nặng đánh đập.

bludgeoning can cause severe trauma to the victim.

việc dùng vật nặng đánh đập có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng cho nạn nhân.

they found a bludgeoning weapon at the scene.

họ tìm thấy một vũ khí dùng để đánh đập bằng vật nặng tại hiện trường.

he narrowly escaped a bludgeoning attack.

anh ta may mắn thoát khỏi một cuộc tấn công dùng vật nặng đánh đập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay