he boastfully declared his championship victory to everyone at the party.
Anh ta tự hào tuyên bố chiến thắng của mình với mọi người tại bữa tiệc.
she boastfully announced her promotion during the team meeting.
Cô ấy tự hào thông báo về việc thăng chức của mình trong cuộc họp nhóm.
the entrepreneur boastfully claimed his startup would revolutionize the industry.
Nhà khởi nghiệp tự hào tuyên bố rằng startup của anh ta sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.
the tourist boastfully displayed his extensive collection of foreign currency.
Du khách tự hào khoe bộ sưu tập tiền tệ nước ngoài rộng lớn của mình.
he boastfully recounted his adventurous hiking trip across the mountains.
Anh ta tự hào kể lại chuyến đi bộ đường dài đầy phiêu lưu trên núi của mình.
she boastfully described her luxurious vacation in the mediterranean.
Cô ấy tự hào mô tả kỳ nghỉ xa xỉ của mình ở Địa Trung Hải.
the student boastfully admitted receiving a full scholarship to harvard.
Sinh viên tự hào thú nhận đã nhận được học bổng toàn phần của trường Harvard.
the politician boastfully proclaimed his new policy would transform the country.
Nhà chính trị tự hào tuyên bố rằng chính sách mới của ông sẽ thay đổi đất nước.
they boastfully discussed their recent international business expansion.
Họ tự hào thảo luận về việc mở rộng kinh doanh quốc tế gần đây của họ.
the chef boastfully mentioned his restaurant received its third michelin star.
Đầu bếp tự hào đề cập đến việc nhà hàng của ông đã nhận được ba sao Michelin.
she boastfully revealed her plans to climb mount everest next year.
Cô ấy tự hào tiết lộ kế hoạch leo núi Everest vào năm tới của mình.
the young musician boastfully pointed out his upcoming debut at carnegie hall.
Nhà soạn nhạc trẻ tuổi tự hào chỉ ra buổi ra mắt sắp tới của anh ấy tại Carnegie Hall.
he boastfully declared his championship victory to everyone at the party.
Anh ta tự hào tuyên bố chiến thắng của mình với mọi người tại bữa tiệc.
she boastfully announced her promotion during the team meeting.
Cô ấy tự hào thông báo về việc thăng chức của mình trong cuộc họp nhóm.
the entrepreneur boastfully claimed his startup would revolutionize the industry.
Nhà khởi nghiệp tự hào tuyên bố rằng startup của anh ta sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.
the tourist boastfully displayed his extensive collection of foreign currency.
Du khách tự hào khoe bộ sưu tập tiền tệ nước ngoài rộng lớn của mình.
he boastfully recounted his adventurous hiking trip across the mountains.
Anh ta tự hào kể lại chuyến đi bộ đường dài đầy phiêu lưu trên núi của mình.
she boastfully described her luxurious vacation in the mediterranean.
Cô ấy tự hào mô tả kỳ nghỉ xa xỉ của mình ở Địa Trung Hải.
the student boastfully admitted receiving a full scholarship to harvard.
Sinh viên tự hào thú nhận đã nhận được học bổng toàn phần của trường Harvard.
the politician boastfully proclaimed his new policy would transform the country.
Nhà chính trị tự hào tuyên bố rằng chính sách mới của ông sẽ thay đổi đất nước.
they boastfully discussed their recent international business expansion.
Họ tự hào thảo luận về việc mở rộng kinh doanh quốc tế gần đây của họ.
the chef boastfully mentioned his restaurant received its third michelin star.
Đầu bếp tự hào đề cập đến việc nhà hàng của ông đã nhận được ba sao Michelin.
she boastfully revealed her plans to climb mount everest next year.
Cô ấy tự hào tiết lộ kế hoạch leo núi Everest vào năm tới của mình.
the young musician boastfully pointed out his upcoming debut at carnegie hall.
Nhà soạn nhạc trẻ tuổi tự hào chỉ ra buổi ra mắt sắp tới của anh ấy tại Carnegie Hall.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay