booming

[Mỹ]/'bu:miŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thịnh vượng, phát đạt
v. phát ra âm thanh sâu, vang vọng; phát triển mạnh mẽ
Word Forms
hiện tại phân từbooming

Cụm từ & Cách kết hợp

a booming economy

một nền kinh tế đang bùng nổ

booming business

kinh doanh đang bùng nổ

booming industry

công nghiệp đang bùng nổ

a booming population

dân số đang bùng nổ

booming housing market

thị trường bất động sản đang bùng nổ

booming market

thị trường đang bùng nổ

Câu ví dụ

The booming economy has led to an increase in job opportunities.

Nền kinh tế đang bùng nổ đã dẫn đến sự gia tăng cơ hội việc làm.

The city's population is booming due to a rise in immigration.

Dân số của thành phố đang bùng nổ do sự gia tăng nhập cư.

The tech industry in this region is booming.

Ngành công nghệ trong khu vực này đang bùng phát.

There is a booming demand for organic products.

Có nhu cầu lớn về các sản phẩm hữu cơ.

The real estate market is booming with new construction projects.

Thị trường bất động sản đang bùng nổ với các dự án xây dựng mới.

The tourism industry is booming in this country.

Ngành du lịch đang bùng nổ ở quốc gia này.

The company's profits are booming this quarter.

Lợi nhuận của công ty đang tăng trưởng mạnh trong quý này.

The fashion industry is booming with new trends and designs.

Ngành thời trang đang bùng nổ với những xu hướng và thiết kế mới.

The music festival was a booming success.

Lễ hội âm nhạc là một thành công lớn.

The startup scene in the city is booming.

Cảnh khởi nghiệp tại thành phố đang bùng nổ.

Ví dụ thực tế

It seems like pretty much everywhere in Texas has been booming recently.

Có vẻ như hầu hết mọi nơi ở Texas đều đang phát triển mạnh mẽ gần đây.

Nguồn: Realm of Legends

Despite these pests, North America's agricultural kept on booming, becoming big business.

Bất chấp những sâu bệnh này, ngành nông nghiệp của Bắc Mỹ vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ, trở thành một lĩnh vực kinh doanh lớn.

Nguồn: Mammoth's Journey to the City - Wild New World

When the economy is already booming, the multiplier seems to be close to one.

Khi nền kinh tế đã đang bùng nổ, hệ số nhân có vẻ gần với một.

Nguồn: Economic Crash Course

If there's one thing the trade show proved, it's that business is booming.

Nếu có một điều mà cuộc triển lãm thương mại chứng minh được, đó là kinh doanh đang bùng phát.

Nguồn: Environment and Science

International tourism has not yet recovered to pre-pandemic levels whereas domestic tourism is currently booming.

Du lịch quốc tế vẫn chưa phục hồi về mức trước đại dịch, trong khi du lịch nội địa hiện đang bùng phát.

Nguồn: Emma's delicious English

Despite this constraint, the Pan-African economy is booming.

Bất chấp những hạn chế này, nền kinh tế xuyên Phi đang bùng phát.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

One of the closely watched indicators of how the U.S. economy is doing indicates its booming.

Một trong những chỉ số được quan tâm nhất về tình hình của nền kinh tế Mỹ cho thấy nó đang bùng phát.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 Collection

Bottled water sales have begun to drop while business is booming for safe, refillable water bottles.

Doanh số bán nước đóng chai đã bắt đầu giảm trong khi kinh doanh với các chai nước an toàn, có thể đổ đầy lại đang bùng phát.

Nguồn: European and American Cultural Atmosphere (Audio)

Still tourism is booming there this summer.

Tuy nhiên, du lịch vẫn đang bùng phát ở đó vào mùa hè này.

Nguồn: VOA Daily Standard July 2022 Collection

Across Western Europe and America, sandwiches are booming.

Ở khắp Tây Âu và châu Mỹ, bánh sandwich đang bùng phát.

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay