bowings

[Mỹ]/[ˈbəʊɪŋz]/
[Anh]/[ˈboʊɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cúi chào; một cử chỉ hoặc chuyển động cúi chào; một chuỗi các cúi chào.
v. Cúi chào lặp đi lặp lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

deep bowings

lễ cúi sâu

avoiding bowings

tránh cúi đầu

formal bowings

cúi đầu trang trọng

slight bowings

cúi đầu nhẹ

repeated bowings

cúi đầu lặp lại

after bowings

sau khi cúi đầu

showing bowings

thể hiện cúi đầu

during bowings

trong khi cúi đầu

receiving bowings

nghiêm túc cúi đầu

many bowings

nhiều cúi đầu

Câu ví dụ

the dancer's graceful bowings captivated the audience.

Điệu cung kính nhẹ nhàng của vũ công đã thu hút khán giả.

he received numerous bowings after his impressive performance.

Anh ấy đã nhận được nhiều cái cung kính sau màn trình diễn ấn tượng của mình.

the traditional ceremony involved many deep bowings to the ancestors.

Lễ nghi truyền thống bao gồm nhiều cử chỉ cung kính sâu sắc dành cho tổ tiên.

the students showed their respect with polite bowings to the teacher.

Các học sinh thể hiện sự tôn trọng bằng những cử chỉ cung kính lịch sự với thầy cô.

the martial artist demonstrated various bowings during the training session.

Võ sĩ đã trình diễn nhiều loại cử chỉ cung kính trong buổi tập luyện.

the sumo wrestlers exchanged formal bowings before the match began.

Các võ sĩ sumo đã trao đổi những cử chỉ cung kính trang trọng trước khi trận đấu bắt đầu.

the audience responded to the speaker with enthusiastic bowings.

Khán giả đáp lại người nói bằng những cử chỉ cung kính đầy nhiệt tình.

the film featured elaborate bowings as a sign of respect and gratitude.

Bộ phim có các cử chỉ cung kính tinh tế như một biểu hiện của sự tôn trọng và biết ơn.

the actors practiced their bowings to ensure a flawless performance.

Các diễn viên luyện tập các cử chỉ cung kính để đảm bảo màn trình diễn hoàn hảo.

the geisha's elegant bowings were a key part of her performance.

Các cử chỉ cung kính thanh lịch của geisha là một phần quan trọng trong màn trình diễn của cô ấy.

the team acknowledged the fans with grateful bowings from the stage.

Đội ngũ đã ghi nhận sự ủng hộ của khán giả bằng những cử chỉ cung kính đầy lòng biết ơn từ sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay