deep bowings
lễ cúi sâu
avoiding bowings
tránh cúi đầu
formal bowings
cúi đầu trang trọng
slight bowings
cúi đầu nhẹ
repeated bowings
cúi đầu lặp lại
after bowings
sau khi cúi đầu
showing bowings
thể hiện cúi đầu
during bowings
trong khi cúi đầu
receiving bowings
nghiêm túc cúi đầu
many bowings
nhiều cúi đầu
the dancer's graceful bowings captivated the audience.
Điệu cung kính nhẹ nhàng của vũ công đã thu hút khán giả.
he received numerous bowings after his impressive performance.
Anh ấy đã nhận được nhiều cái cung kính sau màn trình diễn ấn tượng của mình.
the traditional ceremony involved many deep bowings to the ancestors.
Lễ nghi truyền thống bao gồm nhiều cử chỉ cung kính sâu sắc dành cho tổ tiên.
the students showed their respect with polite bowings to the teacher.
Các học sinh thể hiện sự tôn trọng bằng những cử chỉ cung kính lịch sự với thầy cô.
the martial artist demonstrated various bowings during the training session.
Võ sĩ đã trình diễn nhiều loại cử chỉ cung kính trong buổi tập luyện.
the sumo wrestlers exchanged formal bowings before the match began.
Các võ sĩ sumo đã trao đổi những cử chỉ cung kính trang trọng trước khi trận đấu bắt đầu.
the audience responded to the speaker with enthusiastic bowings.
Khán giả đáp lại người nói bằng những cử chỉ cung kính đầy nhiệt tình.
the film featured elaborate bowings as a sign of respect and gratitude.
Bộ phim có các cử chỉ cung kính tinh tế như một biểu hiện của sự tôn trọng và biết ơn.
the actors practiced their bowings to ensure a flawless performance.
Các diễn viên luyện tập các cử chỉ cung kính để đảm bảo màn trình diễn hoàn hảo.
the geisha's elegant bowings were a key part of her performance.
Các cử chỉ cung kính thanh lịch của geisha là một phần quan trọng trong màn trình diễn của cô ấy.
the team acknowledged the fans with grateful bowings from the stage.
Đội ngũ đã ghi nhận sự ủng hộ của khán giả bằng những cử chỉ cung kính đầy lòng biết ơn từ sân khấu.
deep bowings
lễ cúi sâu
avoiding bowings
tránh cúi đầu
formal bowings
cúi đầu trang trọng
slight bowings
cúi đầu nhẹ
repeated bowings
cúi đầu lặp lại
after bowings
sau khi cúi đầu
showing bowings
thể hiện cúi đầu
during bowings
trong khi cúi đầu
receiving bowings
nghiêm túc cúi đầu
many bowings
nhiều cúi đầu
the dancer's graceful bowings captivated the audience.
Điệu cung kính nhẹ nhàng của vũ công đã thu hút khán giả.
he received numerous bowings after his impressive performance.
Anh ấy đã nhận được nhiều cái cung kính sau màn trình diễn ấn tượng của mình.
the traditional ceremony involved many deep bowings to the ancestors.
Lễ nghi truyền thống bao gồm nhiều cử chỉ cung kính sâu sắc dành cho tổ tiên.
the students showed their respect with polite bowings to the teacher.
Các học sinh thể hiện sự tôn trọng bằng những cử chỉ cung kính lịch sự với thầy cô.
the martial artist demonstrated various bowings during the training session.
Võ sĩ đã trình diễn nhiều loại cử chỉ cung kính trong buổi tập luyện.
the sumo wrestlers exchanged formal bowings before the match began.
Các võ sĩ sumo đã trao đổi những cử chỉ cung kính trang trọng trước khi trận đấu bắt đầu.
the audience responded to the speaker with enthusiastic bowings.
Khán giả đáp lại người nói bằng những cử chỉ cung kính đầy nhiệt tình.
the film featured elaborate bowings as a sign of respect and gratitude.
Bộ phim có các cử chỉ cung kính tinh tế như một biểu hiện của sự tôn trọng và biết ơn.
the actors practiced their bowings to ensure a flawless performance.
Các diễn viên luyện tập các cử chỉ cung kính để đảm bảo màn trình diễn hoàn hảo.
the geisha's elegant bowings were a key part of her performance.
Các cử chỉ cung kính thanh lịch của geisha là một phần quan trọng trong màn trình diễn của cô ấy.
the team acknowledged the fans with grateful bowings from the stage.
Đội ngũ đã ghi nhận sự ủng hộ của khán giả bằng những cử chỉ cung kính đầy lòng biết ơn từ sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay