| số nhiều | brailles |
braille alphabet
bảng chữ braille
braille system
hệ thống braille
braille reader
người đọc braille
braille display
màn hình braille
braille alphabet
bảng chữ braille
braille system
hệ thống braille
braille reader
người đọc braille
braille display
màn hình braille
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay