branchlike

[Mỹ]/[ˈbrɑːntʃlaɪk]/
[Anh]/[ˈbrɑːntʃlaɪk]/

Dịch

adj. Giống một cành; có đặc điểm giống cành; phân nhánh hoặc phát triển theo hướng phân nhánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

branchlike structure

cấu trúc dạng nhánh

branchlike patterns

mô hình dạng nhánh

branchlike growth

sự phát triển dạng nhánh

branchlike veins

mạch máu dạng nhánh

branchlike rivers

sông ngòi dạng nhánh

looking branchlike

trông giống dạng nhánh

branchlike design

thiết kế dạng nhánh

branchlike form

dạng dạng nhánh

branchlike appearance

ngoại hình dạng nhánh

branchlike network

mạng lưới dạng nhánh

Câu ví dụ

the river's course was branchlike, winding through the valley.

Chảy theo dòng uốn lượn như những nhánh cây qua thung lũng.

her hair fell in branchlike strands around her shoulders.

Tóc cô rủ xuống theo những sợi như nhánh cây quanh vai.

the coral reef grew in a branchlike pattern across the seabed.

Rạn san hô phát triển theo kiểu nhánh cây trên đáy biển.

the network of trails had a branchlike structure, offering many routes.

Hệ thống lối đi có cấu trúc như nhánh cây, cung cấp nhiều tuyến đường.

the company's organizational chart showed a branchlike hierarchy.

Bản đồ tổ chức của công ty cho thấy một cấu trúc phân nhánh.

the roots of the tree spread out in a branchlike fashion.

Những rễ cây lan rộng theo kiểu nhánh cây.

the lightning bolt followed a branchlike path through the sky.

Tia sét chạy theo một con đường phân nhánh trên bầu trời.

the veins in the leaf had a distinct branchlike appearance.

Các mạch lá có hình dạng phân nhánh rõ rệt.

the city's subway system developed in a branchlike manner.

Hệ thống đường sắt ngầm của thành phố phát triển theo kiểu phân nhánh.

the data visualization used a branchlike diagram to represent connections.

Biểu thị trực quan dữ liệu sử dụng sơ đồ phân nhánh để thể hiện các mối liên hệ.

the branching pattern of the frost on the window was branchlike and intricate.

Mô hình tinh thể băng trên cửa sổ có hình dạng phân nhánh và tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay