breachable contract
hợp đồng có thể vi phạm
breachable terms
điều khoản có thể vi phạm
potentially breachable
có thể vi phạm
breachable agreement
thỏa thuận có thể vi phạm
breachable security
an ninh có thể bị xâm nhập
breaching breachable
vi phạm điều khoản có thể vi phạm
highly breachable
rất dễ bị vi phạm
breachable system
hệ thống có thể bị xâm nhập
was breachable
đã có thể bị vi phạm
the system's security was found to be breachable, raising serious concerns.
Hệ thống an ninh đã được phát hiện là có thể bị xâm nhập, gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
we need to assess how easily the network is breachable by external attackers.
Chúng ta cần đánh giá mức độ dễ bị xâm nhập của mạng bởi các đối tượng tấn công bên ngoài.
the contract contained a breachable clause regarding termination rights.
Hợp đồng chứa một điều khoản có thể bị vi phạm liên quan đến quyền chấm dứt.
the data storage was deemed breachable, prompting a security overhaul.
Kho lưu trữ dữ liệu được đánh giá là có thể bị xâm nhập, dẫn đến việc cải tổ an ninh.
the firewall configuration was surprisingly breachable, allowing unauthorized access.
Cấu hình tường lửa bất ngờ có thể bị xâm nhập, cho phép truy cập trái phép.
the company investigated a potentially breachable point in their application.
Công ty đã điều tra một điểm có thể bị xâm nhập trong ứng dụng của họ.
the security team identified several breachable areas in the new software.
Đội ngũ an ninh đã xác định được nhiều khu vực có thể bị xâm nhập trong phần mềm mới.
despite the safeguards, the code proved to be surprisingly breachable.
Dù có các biện pháp bảo vệ, đoạn mã đã được chứng minh là có thể bị xâm nhập một cách bất ngờ.
the database was considered highly breachable without proper encryption.
Cơ sở dữ liệu được coi là rất dễ bị xâm nhập nếu không có mã hóa phù hợp.
we aimed to make the system as non-breachable as possible through rigorous testing.
Chúng ta nhắm đến việc làm cho hệ thống càng không thể bị xâm nhập càng tốt thông qua kiểm tra nghiêm ngặt.
the legacy system was particularly breachable due to its outdated architecture.
Hệ thống cũ đặc biệt dễ bị xâm nhập do kiến trúc lỗi thời của nó.
breachable contract
hợp đồng có thể vi phạm
breachable terms
điều khoản có thể vi phạm
potentially breachable
có thể vi phạm
breachable agreement
thỏa thuận có thể vi phạm
breachable security
an ninh có thể bị xâm nhập
breaching breachable
vi phạm điều khoản có thể vi phạm
highly breachable
rất dễ bị vi phạm
breachable system
hệ thống có thể bị xâm nhập
was breachable
đã có thể bị vi phạm
the system's security was found to be breachable, raising serious concerns.
Hệ thống an ninh đã được phát hiện là có thể bị xâm nhập, gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
we need to assess how easily the network is breachable by external attackers.
Chúng ta cần đánh giá mức độ dễ bị xâm nhập của mạng bởi các đối tượng tấn công bên ngoài.
the contract contained a breachable clause regarding termination rights.
Hợp đồng chứa một điều khoản có thể bị vi phạm liên quan đến quyền chấm dứt.
the data storage was deemed breachable, prompting a security overhaul.
Kho lưu trữ dữ liệu được đánh giá là có thể bị xâm nhập, dẫn đến việc cải tổ an ninh.
the firewall configuration was surprisingly breachable, allowing unauthorized access.
Cấu hình tường lửa bất ngờ có thể bị xâm nhập, cho phép truy cập trái phép.
the company investigated a potentially breachable point in their application.
Công ty đã điều tra một điểm có thể bị xâm nhập trong ứng dụng của họ.
the security team identified several breachable areas in the new software.
Đội ngũ an ninh đã xác định được nhiều khu vực có thể bị xâm nhập trong phần mềm mới.
despite the safeguards, the code proved to be surprisingly breachable.
Dù có các biện pháp bảo vệ, đoạn mã đã được chứng minh là có thể bị xâm nhập một cách bất ngờ.
the database was considered highly breachable without proper encryption.
Cơ sở dữ liệu được coi là rất dễ bị xâm nhập nếu không có mã hóa phù hợp.
we aimed to make the system as non-breachable as possible through rigorous testing.
Chúng ta nhắm đến việc làm cho hệ thống càng không thể bị xâm nhập càng tốt thông qua kiểm tra nghiêm ngặt.
the legacy system was particularly breachable due to its outdated architecture.
Hệ thống cũ đặc biệt dễ bị xâm nhập do kiến trúc lỗi thời của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay