breeders

[Mỹ]/briːd.ərz/
[Anh]/breed.ərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc tổ chức nhân giống động vật hoặc thực vật cho mục đích cụ thể; các lò phản ứng hạt nhân sản xuất nhiều nhiên liệu hạt nhân hơn là tiêu thụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

breeders' dogs

chó của người nuôi

dog breeders

người nuôi chó

cat breeders

người nuôi mèo

breeders club

câu lạc bộ người nuôi

show breeders

người nuôi chó triển lãm

local breeders

người nuôi chó địa phương

responsible breeders

người nuôi chó có trách nhiệm

ethical breeders

người nuôi chó có đạo đức

breeders' market

chợ của người nuôi

online breeders

người nuôi chó trực tuyến

Câu ví dụ

many breeders focus on improving the health of their animals.

Nhiều người nuôi tập trung vào việc cải thiện sức khỏe của động vật của họ.

reputable breeders ensure their pets are well-socialized.

Những người nuôi uy tín đảm bảo thú cưng của họ được xã hội hóa tốt.

breeders often participate in dog shows to showcase their animals.

Những người nuôi thường xuyên tham gia các cuộc thi chó để trưng bày động vật của họ.

responsible breeders prioritize the welfare of their animals.

Những người nuôi có trách nhiệm ưu tiên phúc lợi của động vật của họ.

some breeders specialize in rare and exotic breeds.

Một số người nuôi chuyên về các giống quý hiếm và kỳ lạ.

breeders should provide proper documentation for their animals.

Những người nuôi nên cung cấp các tài liệu phù hợp cho động vật của họ.

many breeders are part of national breed clubs.

Nhiều người nuôi là thành viên của các câu lạc bộ giống quốc gia.

good breeders educate potential buyers about their pets.

Những người nuôi tốt giáo dục những người mua tiềm năng về thú cưng của họ.

breeders often have waiting lists for popular breeds.

Những người nuôi thường có danh sách chờ đợi đối với các giống phổ biến.

ethical breeders conduct health screenings for their animals.

Những người nuôi có đạo đức thực hiện kiểm tra sức khỏe cho động vật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay