brigandage rampant
tình trạng cướp bóc lan rộng
end brigandage
chấm dứt cướp bóc
fight brigandage
đánh bại nạn cướp bóc
stop brigandage
ngăn chặn cướp bóc
brigandage laws
luật chống cướp bóc
curb brigandage
kiềm chế cướp bóc
brigandage threat
mối đe dọa từ nạn cướp bóc
brigandage war
cuộc chiến chống cướp bóc
against brigandage
chống lại nạn cướp bóc
brigandage acts
các hành vi cướp bóc
the rise of brigandage in the region has alarmed local authorities.
Sự gia tăng của nạn du thủ đột tặc trong khu vực đã khiến các cơ quan chức năng địa phương lo ngại.
efforts to combat brigandage have intensified over the past year.
Những nỗ lực chống lại nạn du thủ đột tặc đã được đẩy mạnh trong năm qua.
brigandage often flourishes in areas with weak law enforcement.
Nạn du thủ đột tặc thường phát triển mạnh ở những khu vực có lực lượng thực thi pháp luật yếu kém.
the government launched a campaign against brigandage.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống lại nạn du thủ đột tặc.
many villagers live in fear of brigandage and its consequences.
Nhiều dân làng sống trong sợ hãi về nạn du thủ đột tặc và những hậu quả của nó.
brigandage has historical roots in this part of the country.
Nạn du thủ đột tặc có nguồn gốc lịch sử ở khu vực này của đất nước.
local businesses are suffering due to the threat of brigandage.
Các doanh nghiệp địa phương đang phải chịu thiệt hại do mối đe dọa của nạn du thủ đột tặc.
brigandage can disrupt trade and travel in affected areas.
Nạn du thủ đột tặc có thể làm gián đoạn thương mại và đi lại ở những khu vực bị ảnh hưởng.
community meetings are held to discuss the issue of brigandage.
Các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về vấn đề nạn du thủ đột tặc.
international cooperation is necessary to tackle brigandage effectively.
Hợp tác quốc tế là cần thiết để giải quyết hiệu quả nạn du thủ đột tặc.
brigandage rampant
tình trạng cướp bóc lan rộng
end brigandage
chấm dứt cướp bóc
fight brigandage
đánh bại nạn cướp bóc
stop brigandage
ngăn chặn cướp bóc
brigandage laws
luật chống cướp bóc
curb brigandage
kiềm chế cướp bóc
brigandage threat
mối đe dọa từ nạn cướp bóc
brigandage war
cuộc chiến chống cướp bóc
against brigandage
chống lại nạn cướp bóc
brigandage acts
các hành vi cướp bóc
the rise of brigandage in the region has alarmed local authorities.
Sự gia tăng của nạn du thủ đột tặc trong khu vực đã khiến các cơ quan chức năng địa phương lo ngại.
efforts to combat brigandage have intensified over the past year.
Những nỗ lực chống lại nạn du thủ đột tặc đã được đẩy mạnh trong năm qua.
brigandage often flourishes in areas with weak law enforcement.
Nạn du thủ đột tặc thường phát triển mạnh ở những khu vực có lực lượng thực thi pháp luật yếu kém.
the government launched a campaign against brigandage.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống lại nạn du thủ đột tặc.
many villagers live in fear of brigandage and its consequences.
Nhiều dân làng sống trong sợ hãi về nạn du thủ đột tặc và những hậu quả của nó.
brigandage has historical roots in this part of the country.
Nạn du thủ đột tặc có nguồn gốc lịch sử ở khu vực này của đất nước.
local businesses are suffering due to the threat of brigandage.
Các doanh nghiệp địa phương đang phải chịu thiệt hại do mối đe dọa của nạn du thủ đột tặc.
brigandage can disrupt trade and travel in affected areas.
Nạn du thủ đột tặc có thể làm gián đoạn thương mại và đi lại ở những khu vực bị ảnh hưởng.
community meetings are held to discuss the issue of brigandage.
Các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về vấn đề nạn du thủ đột tặc.
international cooperation is necessary to tackle brigandage effectively.
Hợp tác quốc tế là cần thiết để giải quyết hiệu quả nạn du thủ đột tặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay