raiding parties
đội trinh sát
raiding a bank
đột nhập ngân hàng
raiding villages
đột nhập các ngôi làng
raiding suspect
nghi can đột nhập
raiding the store
đột nhập cửa hàng
raided house
nơi ở đã bị đột nhập
raided warehouse
kho hàng đã bị đột nhập
raiding operation
chiến dịch đột nhập
raiding evidence
tài liệu từ đột nhập
raiding swiftly
đột nhập nhanh chóng
police are raiding a suspected drug den in the city center.
Cảnh sát đang đột kích một căn nhà nghi là tụ điểm buôn bán ma túy tại trung tâm thành phố.
the special forces conducted a surprise raiding of the enemy stronghold.
Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành đột kích bất ngờ vào căn cứ của địch.
the authorities launched a raiding operation targeting illegal gambling dens.
Các cơ quan chức năng đã triển khai chiến dịch đột kích nhằm vào các tụ điểm đánh bạc bất hợp pháp.
we witnessed a dramatic raiding of the warehouse by customs officials.
Chúng tôi đã chứng kiến cảnh lực lượng hải quan đột kích kho hàng một cách kịch tính.
the team planned a coordinated raiding of the suspect's home.
Đội ngũ đã lên kế hoạch đột kích có sự phối hợp vào nhà nghi phạm.
the fbi is raiding several locations as part of a major investigation.
FBI đang đột kích nhiều địa điểm trong khuôn khổ một cuộc điều tra lớn.
the coast guard is raiding vessels suspected of carrying contraband.
Lực lượng tuần duyên đang đột kích các tàu nghi vận chuyển hàng cấm.
the company faced a raiding lawsuit over intellectual property rights.
Công ty đối mặt với một vụ kiện đột kích liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
the activists staged a peaceful raiding of the corporate headquarters.
Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc đột kích ôn hòa vào trụ sở công ty.
the online game featured a raiding mechanic for player interaction.
Trò chơi trực tuyến có cơ chế đột kích để tăng tính tương tác giữa các người chơi.
the security team is preparing for a potential raiding of the server room.
Đội ngũ an ninh đang chuẩn bị cho khả năng bị đột kích vào phòng máy chủ.
raiding parties
đội trinh sát
raiding a bank
đột nhập ngân hàng
raiding villages
đột nhập các ngôi làng
raiding suspect
nghi can đột nhập
raiding the store
đột nhập cửa hàng
raided house
nơi ở đã bị đột nhập
raided warehouse
kho hàng đã bị đột nhập
raiding operation
chiến dịch đột nhập
raiding evidence
tài liệu từ đột nhập
raiding swiftly
đột nhập nhanh chóng
police are raiding a suspected drug den in the city center.
Cảnh sát đang đột kích một căn nhà nghi là tụ điểm buôn bán ma túy tại trung tâm thành phố.
the special forces conducted a surprise raiding of the enemy stronghold.
Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành đột kích bất ngờ vào căn cứ của địch.
the authorities launched a raiding operation targeting illegal gambling dens.
Các cơ quan chức năng đã triển khai chiến dịch đột kích nhằm vào các tụ điểm đánh bạc bất hợp pháp.
we witnessed a dramatic raiding of the warehouse by customs officials.
Chúng tôi đã chứng kiến cảnh lực lượng hải quan đột kích kho hàng một cách kịch tính.
the team planned a coordinated raiding of the suspect's home.
Đội ngũ đã lên kế hoạch đột kích có sự phối hợp vào nhà nghi phạm.
the fbi is raiding several locations as part of a major investigation.
FBI đang đột kích nhiều địa điểm trong khuôn khổ một cuộc điều tra lớn.
the coast guard is raiding vessels suspected of carrying contraband.
Lực lượng tuần duyên đang đột kích các tàu nghi vận chuyển hàng cấm.
the company faced a raiding lawsuit over intellectual property rights.
Công ty đối mặt với một vụ kiện đột kích liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
the activists staged a peaceful raiding of the corporate headquarters.
Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc đột kích ôn hòa vào trụ sở công ty.
the online game featured a raiding mechanic for player interaction.
Trò chơi trực tuyến có cơ chế đột kích để tăng tính tương tác giữa các người chơi.
the security team is preparing for a potential raiding of the server room.
Đội ngũ an ninh đang chuẩn bị cho khả năng bị đột kích vào phòng máy chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay