brilliance of color
sự rực rỡ về màu sắc
showed brilliances
đã thể hiện những sự rực rỡ
brilliance shines
sự rực rỡ tỏa sáng
achieved brilliances
đạt được những sự rực rỡ
brilliance reflected
sự rực rỡ phản chiếu
peak brilliances
những sự rực rỡ đỉnh cao
brilliance fades
sự rực rỡ mờ nhạt
future brilliances
những sự rực rỡ trong tương lai
brilliance inspired
sự rực rỡ truyền cảm hứng
brilliance surpassed
sự rực rỡ vượt qua
the singer's vocal brilliances captivated the entire audience.
những điểm sáng trong giọng hát của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả.
scientific brilliances often stem from relentless curiosity and experimentation.
những điểm sáng khoa học thường bắt nguồn từ sự tò mò không ngừng và thử nghiệm.
the architect showcased the building's structural brilliances in the presentation.
kỹ sư xây dựng đã trình bày những điểm sáng về cấu trúc của tòa nhà trong bài thuyết trình.
her career was marked by moments of artistic brilliances and innovation.
cuộc đời sự nghiệp của cô được đánh dấu bởi những khoảnh khắc sáng tạo và đổi mới nghệ thuật.
the team celebrated the player's individual brilliances on the field.
đội bóng đã vinh danh những điểm sáng cá nhân của cầu thủ trên sân.
he attributed his success to a combination of hard work and occasional brilliances.
anh ấy gán thành công của mình cho sự kết hợp giữa nỗ lực và những điểm sáng ngẫu nhiên.
the debate highlighted the speaker's intellectual brilliances and persuasive skills.
cuộc tranh luận đã làm nổi bật những điểm sáng trí tuệ và kỹ năng thuyết phục của diễn giả.
the composer's later works displayed a new level of harmonic brilliances.
những tác phẩm sau này của nhạc sĩ thể hiện một cấp độ mới về sự sáng tạo trong hòa âm.
the young scientist's research revealed unexpected brilliances in the data.
nghiên cứu của nhà khoa học trẻ đã tiết lộ những điểm sáng bất ngờ trong dữ liệu.
the film critic praised the director's visual brilliances and storytelling.
nhà phê bình phim khen ngợi những điểm sáng thị giác và kỹ năng kể chuyện của đạo diễn.
despite setbacks, she continued to pursue her goals with unwavering brilliances.
dù gặp phải nhiều trở ngại, cô vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình với những điểm sáng không ngừng.
brilliance of color
sự rực rỡ về màu sắc
showed brilliances
đã thể hiện những sự rực rỡ
brilliance shines
sự rực rỡ tỏa sáng
achieved brilliances
đạt được những sự rực rỡ
brilliance reflected
sự rực rỡ phản chiếu
peak brilliances
những sự rực rỡ đỉnh cao
brilliance fades
sự rực rỡ mờ nhạt
future brilliances
những sự rực rỡ trong tương lai
brilliance inspired
sự rực rỡ truyền cảm hứng
brilliance surpassed
sự rực rỡ vượt qua
the singer's vocal brilliances captivated the entire audience.
những điểm sáng trong giọng hát của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả.
scientific brilliances often stem from relentless curiosity and experimentation.
những điểm sáng khoa học thường bắt nguồn từ sự tò mò không ngừng và thử nghiệm.
the architect showcased the building's structural brilliances in the presentation.
kỹ sư xây dựng đã trình bày những điểm sáng về cấu trúc của tòa nhà trong bài thuyết trình.
her career was marked by moments of artistic brilliances and innovation.
cuộc đời sự nghiệp của cô được đánh dấu bởi những khoảnh khắc sáng tạo và đổi mới nghệ thuật.
the team celebrated the player's individual brilliances on the field.
đội bóng đã vinh danh những điểm sáng cá nhân của cầu thủ trên sân.
he attributed his success to a combination of hard work and occasional brilliances.
anh ấy gán thành công của mình cho sự kết hợp giữa nỗ lực và những điểm sáng ngẫu nhiên.
the debate highlighted the speaker's intellectual brilliances and persuasive skills.
cuộc tranh luận đã làm nổi bật những điểm sáng trí tuệ và kỹ năng thuyết phục của diễn giả.
the composer's later works displayed a new level of harmonic brilliances.
những tác phẩm sau này của nhạc sĩ thể hiện một cấp độ mới về sự sáng tạo trong hòa âm.
the young scientist's research revealed unexpected brilliances in the data.
nghiên cứu của nhà khoa học trẻ đã tiết lộ những điểm sáng bất ngờ trong dữ liệu.
the film critic praised the director's visual brilliances and storytelling.
nhà phê bình phim khen ngợi những điểm sáng thị giác và kỹ năng kể chuyện của đạo diễn.
despite setbacks, she continued to pursue her goals with unwavering brilliances.
dù gặp phải nhiều trở ngại, cô vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình với những điểm sáng không ngừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay