broader context
bối cảnh rộng hơn
broader scope
phạm vi rộng hơn
broader view
quan điểm rộng hơn
broader impact
tác động rộng hơn
broader reach
phạm vi tiếp cận rộng hơn
broader goals
mục tiêu rộng hơn
broader audience
khán giả rộng hơn
the company aims to reach a broader audience with its new marketing strategy.
công ty hướng tới tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn với chiến lược tiếp thị mới của mình.
we need to have a broader perspective on this issue.
chúng ta cần có cái nhìn rộng lớn hơn về vấn đề này.
her research covers a broader range of topics than i expected.
nghiên cứu của cô bao gồm một loạt các chủ đề rộng lớn hơn tôi mong đợi.
the school offers broader educational opportunities for students.
trường học cung cấp nhiều cơ hội giáo dục rộng lớn hơn cho học sinh.
he has a broader understanding of the cultural differences.
anh ấy có sự hiểu biết rộng lớn hơn về những khác biệt văn hóa.
to solve the problem, we need to think in broader terms.
để giải quyết vấn đề, chúng ta cần suy nghĩ theo hướng rộng lớn hơn.
broader collaboration among countries is essential for global health.
sự hợp tác rộng lớn hơn giữa các quốc gia là điều cần thiết cho sức khỏe toàn cầu.
she is looking for broader career options after graduation.
cô ấy đang tìm kiếm nhiều lựa chọn nghề nghiệp rộng lớn hơn sau khi tốt nghiệp.
we should aim for broader participation in the community event.
chúng ta nên hướng tới sự tham gia rộng lớn hơn trong sự kiện cộng đồng.
his experiences give him a broader outlook on life.
kinh nghiệm của anh ấy cho anh ấy một cái nhìn rộng lớn hơn về cuộc sống.
broader context
bối cảnh rộng hơn
broader scope
phạm vi rộng hơn
broader view
quan điểm rộng hơn
broader impact
tác động rộng hơn
broader reach
phạm vi tiếp cận rộng hơn
broader goals
mục tiêu rộng hơn
broader audience
khán giả rộng hơn
the company aims to reach a broader audience with its new marketing strategy.
công ty hướng tới tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn với chiến lược tiếp thị mới của mình.
we need to have a broader perspective on this issue.
chúng ta cần có cái nhìn rộng lớn hơn về vấn đề này.
her research covers a broader range of topics than i expected.
nghiên cứu của cô bao gồm một loạt các chủ đề rộng lớn hơn tôi mong đợi.
the school offers broader educational opportunities for students.
trường học cung cấp nhiều cơ hội giáo dục rộng lớn hơn cho học sinh.
he has a broader understanding of the cultural differences.
anh ấy có sự hiểu biết rộng lớn hơn về những khác biệt văn hóa.
to solve the problem, we need to think in broader terms.
để giải quyết vấn đề, chúng ta cần suy nghĩ theo hướng rộng lớn hơn.
broader collaboration among countries is essential for global health.
sự hợp tác rộng lớn hơn giữa các quốc gia là điều cần thiết cho sức khỏe toàn cầu.
she is looking for broader career options after graduation.
cô ấy đang tìm kiếm nhiều lựa chọn nghề nghiệp rộng lớn hơn sau khi tốt nghiệp.
we should aim for broader participation in the community event.
chúng ta nên hướng tới sự tham gia rộng lớn hơn trong sự kiện cộng đồng.
his experiences give him a broader outlook on life.
kinh nghiệm của anh ấy cho anh ấy một cái nhìn rộng lớn hơn về cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay