bulkheads

[Mỹ]/[ˈbʌ́лкheɪd]/
[Anh]/[ˈbʌ́лкheɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các ngăn dọc trong tàu hoặc máy bay, được sử dụng để ngăn chặn sự lan truyền của lửa hoặc nước; Một vách ngăn hoặc tường được sử dụng để chia một không gian; Trong một tòa nhà, một bức tường chia một không gian lớn thành các không gian nhỏ hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

inspect bulkheads

kiểm tra các mạn thuyền

damaged bulkheads

các mạn thuyền bị hư hỏng

install bulkheads

lắp đặt các mạn thuyền

reinforce bulkheads

gia cố các mạn thuyền

new bulkheads

các mạn thuyền mới

between bulkheads

giữa các mạn thuyền

secure bulkheads

cố định các mạn thuyền

welding bulkheads

hàn các mạn thuyền

access bulkheads

tiếp cận các mạn thuyền

position bulkheads

vị trí các mạn thuyền

Câu ví dụ

the ship's bulkheads provided crucial protection against flooding.

Các vách ngăn của tàu cung cấp sự bảo vệ quan trọng chống lại ngập lụt.

inspect the bulkheads regularly for any signs of corrosion.

Kiểm tra các vách ngăn thường xuyên để tìm bất kỳ dấu hiệu ăn mòn nào.

we installed new, fire-resistant bulkheads throughout the vessel.

Chúng tôi đã lắp đặt các vách ngăn mới, chịu lửa trên toàn bộ tàu.

the bulkheads compartmentalize the ship, enhancing safety.

Các vách ngăn phân vùng tàu, nâng cao an toàn.

welding the bulkheads requires skilled technicians.

Hàn các vách ngăn đòi hỏi các kỹ thuật viên có tay nghề.

the design incorporated reinforced bulkheads for added strength.

Thiết kế đã kết hợp các vách ngăn gia cố để tăng thêm độ bền.

damage to the bulkheads could compromise the ship's integrity.

Thiệt hại cho các vách ngăn có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của tàu.

we needed to repair the damaged bulkheads after the storm.

Chúng tôi cần sửa chữa các vách ngăn bị hư hỏng sau cơn bão.

the bulkheads were painted a bright orange for visibility.

Các vách ngăn được sơn màu cam sáng để dễ nhìn thấy.

the crew carefully inspected each bulkhead before departure.

Phi hành đoàn đã kiểm tra cẩn thận từng vách ngăn trước khi khởi hành.

sounding the bulkheads can reveal hidden structural issues.

Nghe các vách ngăn có thể tiết lộ các vấn đề về cấu trúc ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay