inspect bulkheads
kiểm tra các mạn thuyền
damaged bulkheads
các mạn thuyền bị hư hỏng
install bulkheads
lắp đặt các mạn thuyền
reinforce bulkheads
gia cố các mạn thuyền
new bulkheads
các mạn thuyền mới
between bulkheads
giữa các mạn thuyền
secure bulkheads
cố định các mạn thuyền
welding bulkheads
hàn các mạn thuyền
access bulkheads
tiếp cận các mạn thuyền
position bulkheads
vị trí các mạn thuyền
the ship's bulkheads provided crucial protection against flooding.
Các vách ngăn của tàu cung cấp sự bảo vệ quan trọng chống lại ngập lụt.
inspect the bulkheads regularly for any signs of corrosion.
Kiểm tra các vách ngăn thường xuyên để tìm bất kỳ dấu hiệu ăn mòn nào.
we installed new, fire-resistant bulkheads throughout the vessel.
Chúng tôi đã lắp đặt các vách ngăn mới, chịu lửa trên toàn bộ tàu.
the bulkheads compartmentalize the ship, enhancing safety.
Các vách ngăn phân vùng tàu, nâng cao an toàn.
welding the bulkheads requires skilled technicians.
Hàn các vách ngăn đòi hỏi các kỹ thuật viên có tay nghề.
the design incorporated reinforced bulkheads for added strength.
Thiết kế đã kết hợp các vách ngăn gia cố để tăng thêm độ bền.
damage to the bulkheads could compromise the ship's integrity.
Thiệt hại cho các vách ngăn có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của tàu.
we needed to repair the damaged bulkheads after the storm.
Chúng tôi cần sửa chữa các vách ngăn bị hư hỏng sau cơn bão.
the bulkheads were painted a bright orange for visibility.
Các vách ngăn được sơn màu cam sáng để dễ nhìn thấy.
the crew carefully inspected each bulkhead before departure.
Phi hành đoàn đã kiểm tra cẩn thận từng vách ngăn trước khi khởi hành.
sounding the bulkheads can reveal hidden structural issues.
Nghe các vách ngăn có thể tiết lộ các vấn đề về cấu trúc ẩn.
inspect bulkheads
kiểm tra các mạn thuyền
damaged bulkheads
các mạn thuyền bị hư hỏng
install bulkheads
lắp đặt các mạn thuyền
reinforce bulkheads
gia cố các mạn thuyền
new bulkheads
các mạn thuyền mới
between bulkheads
giữa các mạn thuyền
secure bulkheads
cố định các mạn thuyền
welding bulkheads
hàn các mạn thuyền
access bulkheads
tiếp cận các mạn thuyền
position bulkheads
vị trí các mạn thuyền
the ship's bulkheads provided crucial protection against flooding.
Các vách ngăn của tàu cung cấp sự bảo vệ quan trọng chống lại ngập lụt.
inspect the bulkheads regularly for any signs of corrosion.
Kiểm tra các vách ngăn thường xuyên để tìm bất kỳ dấu hiệu ăn mòn nào.
we installed new, fire-resistant bulkheads throughout the vessel.
Chúng tôi đã lắp đặt các vách ngăn mới, chịu lửa trên toàn bộ tàu.
the bulkheads compartmentalize the ship, enhancing safety.
Các vách ngăn phân vùng tàu, nâng cao an toàn.
welding the bulkheads requires skilled technicians.
Hàn các vách ngăn đòi hỏi các kỹ thuật viên có tay nghề.
the design incorporated reinforced bulkheads for added strength.
Thiết kế đã kết hợp các vách ngăn gia cố để tăng thêm độ bền.
damage to the bulkheads could compromise the ship's integrity.
Thiệt hại cho các vách ngăn có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của tàu.
we needed to repair the damaged bulkheads after the storm.
Chúng tôi cần sửa chữa các vách ngăn bị hư hỏng sau cơn bão.
the bulkheads were painted a bright orange for visibility.
Các vách ngăn được sơn màu cam sáng để dễ nhìn thấy.
the crew carefully inspected each bulkhead before departure.
Phi hành đoàn đã kiểm tra cẩn thận từng vách ngăn trước khi khởi hành.
sounding the bulkheads can reveal hidden structural issues.
Nghe các vách ngăn có thể tiết lộ các vấn đề về cấu trúc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay