a watertight alibi; a watertight contract.
Một lời nói chống lại hoàn toàn thuyết phục; một hợp đồng hoàn toàn thuyết phục.
All double bottom is watertight and oiltight. Compressed air testing and water-pressure tests can be carried out according to the classification society and by Owner's representative.
Toàn bộ đáy đôi hoàn toàn kín nước và kín dầu. Có thể thực hiện kiểm tra bằng khí nén và kiểm tra áp suất nước theo yêu cầu của hội phân loại và đại diện Chủ sở hữu.
The watertight seal prevented any leaks from the pipe.
Gioăng kín nước đã ngăn chặn hoàn toàn rò rỉ từ đường ống.
Make sure the container is watertight before storing liquids in it.
Hãy chắc chắn rằng thùng chứa hoàn toàn kín nước trước khi chứa chất lỏng vào đó.
The agreement was watertight and legally binding.
Thỏa thuận hoàn toàn chắc chắn và có hiệu lực pháp lý.
The defense lawyer presented a watertight alibi for the suspect.
Luật sư biện hộ đã đưa ra một chứng minh rõ ràng cho nghi phạm.
The company's security measures are watertight to protect sensitive information.
Các biện pháp an ninh của công ty hoàn toàn chắc chắn để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
The new roof is watertight, so there are no more leaks during rainstorms.
Mái nhà mới hoàn toàn kín nước, vì vậy không còn rò rỉ nữa trong những cơn mưa bão.
The contract had to be watertight to avoid any misunderstandings in the future.
Hợp đồng phải hoàn toàn chắc chắn để tránh bất kỳ hiểu lầm nào trong tương lai.
The team worked hard to create a watertight defense strategy for the upcoming match.
Đội đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một chiến lược phòng thủ chắc chắn cho trận đấu sắp tới.
The detective's investigation was thorough and watertight, leading to the arrest of the criminal.
Cuộc điều tra của thám tử kỹ lưỡng và hoàn toàn chắc chắn, dẫn đến việc bắt giữ kẻ phạm tội.
The company's financial records are kept in a watertight system to prevent fraud.
Hồ sơ tài chính của công ty được bảo quản trong hệ thống hoàn toàn chắc chắn để ngăn chặn gian lận.
a watertight alibi; a watertight contract.
Một lời nói chống lại hoàn toàn thuyết phục; một hợp đồng hoàn toàn thuyết phục.
All double bottom is watertight and oiltight. Compressed air testing and water-pressure tests can be carried out according to the classification society and by Owner's representative.
Toàn bộ đáy đôi hoàn toàn kín nước và kín dầu. Có thể thực hiện kiểm tra bằng khí nén và kiểm tra áp suất nước theo yêu cầu của hội phân loại và đại diện Chủ sở hữu.
The watertight seal prevented any leaks from the pipe.
Gioăng kín nước đã ngăn chặn hoàn toàn rò rỉ từ đường ống.
Make sure the container is watertight before storing liquids in it.
Hãy chắc chắn rằng thùng chứa hoàn toàn kín nước trước khi chứa chất lỏng vào đó.
The agreement was watertight and legally binding.
Thỏa thuận hoàn toàn chắc chắn và có hiệu lực pháp lý.
The defense lawyer presented a watertight alibi for the suspect.
Luật sư biện hộ đã đưa ra một chứng minh rõ ràng cho nghi phạm.
The company's security measures are watertight to protect sensitive information.
Các biện pháp an ninh của công ty hoàn toàn chắc chắn để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
The new roof is watertight, so there are no more leaks during rainstorms.
Mái nhà mới hoàn toàn kín nước, vì vậy không còn rò rỉ nữa trong những cơn mưa bão.
The contract had to be watertight to avoid any misunderstandings in the future.
Hợp đồng phải hoàn toàn chắc chắn để tránh bất kỳ hiểu lầm nào trong tương lai.
The team worked hard to create a watertight defense strategy for the upcoming match.
Đội đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một chiến lược phòng thủ chắc chắn cho trận đấu sắp tới.
The detective's investigation was thorough and watertight, leading to the arrest of the criminal.
Cuộc điều tra của thám tử kỹ lưỡng và hoàn toàn chắc chắn, dẫn đến việc bắt giữ kẻ phạm tội.
The company's financial records are kept in a watertight system to prevent fraud.
Hồ sơ tài chính của công ty được bảo quản trong hệ thống hoàn toàn chắc chắn để ngăn chặn gian lận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay