bunkers

[Mỹ]/[ˈbʌŋ.kəz]/
[Anh]/[ˈbʌŋ.kərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vị trí được củng cố trong hàng phòng ngự hoặc cấu trúc bảo vệ; Trong golf, một chướng ngại vật gồm một hố hoặc khu vực địa hình xấu; Một nơi trú ẩn được sử dụng để bảo vệ con người khỏi bom trong thời kỳ chiến tranh.
v. Trốn vào hầm.

Cụm từ & Cách kết hợp

seek bunkers

Tìm hầm

built bunkers

Xây hầm

storm bunkers

Hầm trong bão

golf bunkers

Hầm golf

abandoned bunkers

Hầm bỏ hoang

under bunkers

Dưới hầm

near bunkers

Gần hầm

dodging bunkers

Tránh hầm

old bunkers

Hầm cũ

concrete bunkers

Hầm bê tông

Câu ví dụ

the soldiers reinforced the bunkers against enemy fire.

Quân nhân củng cố các hầm chiến đấu để chống lại hỏa lực của địch.

we sought shelter in the concrete bunkers during the storm.

Chúng tôi tìm nơi trú ẩn trong các hầm bê tông trong cơn bão.

the team built several bunkers to protect the equipment.

Đội ngũ xây dựng nhiều hầm để bảo vệ thiết bị.

the old bunkers stood as a reminder of the war.

Các hầm cũ đứng đó như một lời nhắc nhở về cuộc chiến tranh.

they dug bunkers into the hillside for added protection.

Họ đào các hầm vào phía sườn đồi để có thêm sự bảo vệ.

the bunkers provided a safe place during the attack.

Các hầm cung cấp một nơi an toàn trong cuộc tấn công.

the museum displayed artifacts found in the bunkers.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật được tìm thấy trong các hầm.

we explored the abandoned bunkers with a flashlight.

Chúng tôi khám phá các hầm bỏ hoang bằng đèn pin.

the bunkers were strategically placed along the coastline.

Các hầm được đặt chiến lược dọc theo bờ biển.

the children played hide-and-seek in the old bunkers.

Các em nhỏ chơi trò ẩn tìm trong các hầm cũ.

the army constructed underground bunkers for storage.

Quân đội xây dựng các hầm ngầm để lưu trữ.

the bunkers offered a secure location for communication.

Các hầm cung cấp một địa điểm an toàn cho việc liên lạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay