bunodontous teeth
Răng bunodont
bunodontous mammals
Động vật có vú bunodont
bunodontous species
Loài bunodont
bunodontous dentition
Chuẩn răng bunodont
being bunodontous
Là bunodont
bunodontous fossil
Vật thể hóa thạch bunodont
bunodontous jaw
Hàm bunodont
become bunodontous
Trở nên bunodont
bunodontous adaptation
Thích nghi bunodont
bunodontous creature
Tạo vật bunodont
bears possess bunodontous teeth adapted for their omnivorous diet.
Hổ có răng bunodont thích nghi với chế độ ăn tạp của chúng.
the bunodontous dentition of pigs allows them to process both plant and animal matter.
Răng bunodont của lợn cho phép chúng xử lý cả thực vật và chất hữu cơ.
some new world monkeys exhibit bunodontous tooth morphology.
Một số khỉ New World thể hiện hình thái răng bunodont.
humans are characterized by having bunodontous teeth with rounded cusps.
Con người được đặc trưng bởi có răng bunodont với các chóp răng tròn.
the bunodontous pattern in mammalian teeth indicates a diet focused on soft foods.
Mẫu răng bunodont ở động vật có vú cho thấy chế độ ăn tập trung vào thực phẩm mềm.
fossil evidence reveals that many extinct species had bunodontous dental structures.
Bằng chứng hóa thạch cho thấy nhiều loài đã tuyệt chủng có cấu trúc răng bunodont.
the evolutionary development of bunodontous teeth in primates facilitated dietary flexibility.
Sự phát triển tiến hóa của răng bunodont ở linh trưởng đã giúp chúng có sự linh hoạt trong chế độ ăn.
bunodontous mammals typically consume fruits, roots, and small animals.
Động vật có vú bunodont thường tiêu thụ trái cây, rễ cây và động vật nhỏ.
the bunodontous characteristics of suids make them efficient foragers.
Đặc điểm răng bunodont của họ lợn khiến chúng trở thành những người săn mồi hiệu quả.
dental analysis confirmed the specimen had bunodontous dentition typical of early hominids.
Phân tích răng đã xác nhận rằng mẫu vật có cấu trúc răng bunodont đặc trưng của các loài người nguyên thủy.
the bunodontous molars of chimpanzees enable them to crush hard food items.
Răng hàm bunodont của khỉ đầu chó giúp chúng nghiền nát các loại thực phẩm cứng.
a distinctive feature of tapirs is their bunodontous teeth adapted for browsing.
Một đặc điểm nổi bật của hươu cao cổ là răng bunodont của chúng thích nghi với việc nhai lá cây.
bunodontous teeth
Răng bunodont
bunodontous mammals
Động vật có vú bunodont
bunodontous species
Loài bunodont
bunodontous dentition
Chuẩn răng bunodont
being bunodontous
Là bunodont
bunodontous fossil
Vật thể hóa thạch bunodont
bunodontous jaw
Hàm bunodont
become bunodontous
Trở nên bunodont
bunodontous adaptation
Thích nghi bunodont
bunodontous creature
Tạo vật bunodont
bears possess bunodontous teeth adapted for their omnivorous diet.
Hổ có răng bunodont thích nghi với chế độ ăn tạp của chúng.
the bunodontous dentition of pigs allows them to process both plant and animal matter.
Răng bunodont của lợn cho phép chúng xử lý cả thực vật và chất hữu cơ.
some new world monkeys exhibit bunodontous tooth morphology.
Một số khỉ New World thể hiện hình thái răng bunodont.
humans are characterized by having bunodontous teeth with rounded cusps.
Con người được đặc trưng bởi có răng bunodont với các chóp răng tròn.
the bunodontous pattern in mammalian teeth indicates a diet focused on soft foods.
Mẫu răng bunodont ở động vật có vú cho thấy chế độ ăn tập trung vào thực phẩm mềm.
fossil evidence reveals that many extinct species had bunodontous dental structures.
Bằng chứng hóa thạch cho thấy nhiều loài đã tuyệt chủng có cấu trúc răng bunodont.
the evolutionary development of bunodontous teeth in primates facilitated dietary flexibility.
Sự phát triển tiến hóa của răng bunodont ở linh trưởng đã giúp chúng có sự linh hoạt trong chế độ ăn.
bunodontous mammals typically consume fruits, roots, and small animals.
Động vật có vú bunodont thường tiêu thụ trái cây, rễ cây và động vật nhỏ.
the bunodontous characteristics of suids make them efficient foragers.
Đặc điểm răng bunodont của họ lợn khiến chúng trở thành những người săn mồi hiệu quả.
dental analysis confirmed the specimen had bunodontous dentition typical of early hominids.
Phân tích răng đã xác nhận rằng mẫu vật có cấu trúc răng bunodont đặc trưng của các loài người nguyên thủy.
the bunodontous molars of chimpanzees enable them to crush hard food items.
Răng hàm bunodont của khỉ đầu chó giúp chúng nghiền nát các loại thực phẩm cứng.
a distinctive feature of tapirs is their bunodontous teeth adapted for browsing.
Một đặc điểm nổi bật của hươu cao cổ là răng bunodont của chúng thích nghi với việc nhai lá cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay