burgeoned growth
sự tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned interest
sự quan tâm tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned demand
sự tăng trưởng mạnh mẽ về nhu cầu
burgeoned population
dân số tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned market
thị trường tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned creativity
sáng tạo tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned influence
sự ảnh hưởng tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned opportunities
những cơ hội tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned industry
công nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned talent
tài năng tăng trưởng mạnh mẽ
the small town burgeoned into a bustling city.
thị trấn nhỏ đã phát triển mạnh mẽ thành một thành phố sôi động.
her interest in photography burgeoned after she took a class.
sở thích chụp ảnh của cô ấy đã phát triển sau khi cô ấy tham gia một lớp học.
the tech industry has burgeoned in recent years.
ngành công nghệ đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
as the economy improved, the number of startups burgeoned.
khi nền kinh tế được cải thiện, số lượng các công ty khởi nghiệp đã phát triển.
the garden burgeoned with colorful flowers in spring.
khu vườn nở rộ với những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.
her career burgeoned after she moved to the city.
sự nghiệp của cô ấy đã phát triển sau khi cô ấy chuyển đến thành phố.
the population of the area has burgeoned over the last decade.
dân số của khu vực đã tăng lên trong thập kỷ qua.
interest in renewable energy has burgeoned in recent years.
sự quan tâm đến năng lượng tái tạo đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
the club's membership burgeoned after the new campaign.
số lượng thành viên của câu lạc bộ đã tăng lên sau chiến dịch mới.
the artist's popularity burgeoned after her latest exhibition.
phổ biến của nghệ sĩ đã phát triển sau cuộc triển lãm mới nhất của cô ấy.
burgeoned growth
sự tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned interest
sự quan tâm tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned demand
sự tăng trưởng mạnh mẽ về nhu cầu
burgeoned population
dân số tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned market
thị trường tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned creativity
sáng tạo tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned influence
sự ảnh hưởng tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned opportunities
những cơ hội tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned industry
công nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ
burgeoned talent
tài năng tăng trưởng mạnh mẽ
the small town burgeoned into a bustling city.
thị trấn nhỏ đã phát triển mạnh mẽ thành một thành phố sôi động.
her interest in photography burgeoned after she took a class.
sở thích chụp ảnh của cô ấy đã phát triển sau khi cô ấy tham gia một lớp học.
the tech industry has burgeoned in recent years.
ngành công nghệ đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
as the economy improved, the number of startups burgeoned.
khi nền kinh tế được cải thiện, số lượng các công ty khởi nghiệp đã phát triển.
the garden burgeoned with colorful flowers in spring.
khu vườn nở rộ với những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.
her career burgeoned after she moved to the city.
sự nghiệp của cô ấy đã phát triển sau khi cô ấy chuyển đến thành phố.
the population of the area has burgeoned over the last decade.
dân số của khu vực đã tăng lên trong thập kỷ qua.
interest in renewable energy has burgeoned in recent years.
sự quan tâm đến năng lượng tái tạo đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
the club's membership burgeoned after the new campaign.
số lượng thành viên của câu lạc bộ đã tăng lên sau chiến dịch mới.
the artist's popularity burgeoned after her latest exhibition.
phổ biến của nghệ sĩ đã phát triển sau cuộc triển lãm mới nhất của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay