burglars alarm
báo động của bọn trộm
burglars tools
dụng cụ của bọn trộm
burglars fear
sợ bọn trộm
burglars entry
sự đột nhập của bọn trộm
burglars caught
bọn trộm bị bắt
burglars target
mục tiêu của bọn trộm
burglars ring
băng trộm
burglars report
báo cáo về bọn trộm
burglars warning
cảnh báo về bọn trộm
burglars network
mạng lưới của bọn trộm
the burglars broke into the house at midnight.
Những tên trộm đã đột nhập vào nhà vào lúc đêm.
the police caught the burglars red-handed.
Cảnh sát đã bắt được những tên trộm ngay tại hiện trường.
burglars often target homes without security systems.
Những tên trộm thường nhắm vào những ngôi nhà không có hệ thống an ninh.
she installed cameras to deter burglars.
Cô ấy đã lắp đặt camera để ngăn chặn những tên trộm.
the burglars stole valuable electronics from the store.
Những tên trộm đã đánh cắp thiết bị điện tử có giá trị từ cửa hàng.
neighbors reported suspicious activity from the burglars.
Những người hàng xóm đã báo cáo về những hành động đáng ngờ của những tên trộm.
burglars often plan their heists meticulously.
Những tên trộm thường lên kế hoạch cướp một cách tỉ mỉ.
after the break-in, the family felt unsafe from burglars.
Sau vụ đột nhập, gia đình cảm thấy không an toàn vì những tên trộm.
burglars usually look for easy targets.
Những tên trộm thường tìm kiếm những mục tiêu dễ dàng.
the neighborhood watch helps prevent burglars.
Đội tuần tra khu phố giúp ngăn chặn những tên trộm.
burglars alarm
báo động của bọn trộm
burglars tools
dụng cụ của bọn trộm
burglars fear
sợ bọn trộm
burglars entry
sự đột nhập của bọn trộm
burglars caught
bọn trộm bị bắt
burglars target
mục tiêu của bọn trộm
burglars ring
băng trộm
burglars report
báo cáo về bọn trộm
burglars warning
cảnh báo về bọn trộm
burglars network
mạng lưới của bọn trộm
the burglars broke into the house at midnight.
Những tên trộm đã đột nhập vào nhà vào lúc đêm.
the police caught the burglars red-handed.
Cảnh sát đã bắt được những tên trộm ngay tại hiện trường.
burglars often target homes without security systems.
Những tên trộm thường nhắm vào những ngôi nhà không có hệ thống an ninh.
she installed cameras to deter burglars.
Cô ấy đã lắp đặt camera để ngăn chặn những tên trộm.
the burglars stole valuable electronics from the store.
Những tên trộm đã đánh cắp thiết bị điện tử có giá trị từ cửa hàng.
neighbors reported suspicious activity from the burglars.
Những người hàng xóm đã báo cáo về những hành động đáng ngờ của những tên trộm.
burglars often plan their heists meticulously.
Những tên trộm thường lên kế hoạch cướp một cách tỉ mỉ.
after the break-in, the family felt unsafe from burglars.
Sau vụ đột nhập, gia đình cảm thấy không an toàn vì những tên trộm.
burglars usually look for easy targets.
Những tên trộm thường tìm kiếm những mục tiêu dễ dàng.
the neighborhood watch helps prevent burglars.
Đội tuần tra khu phố giúp ngăn chặn những tên trộm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay