pilferers

[Mỹ]/[ˈpɪlfər]/
[Anh]/[ˈpɪlfər]/

Dịch

n. Những người trộm đồ nhỏ; kẻ trộm; cá nhân tham gia trộm cắp nhỏ.
v. Trộm đồ nhỏ; lén lấy trộm.

Cụm từ & Cách kết hợp

catch pilferers

Bắt trộm

pilferers beware

Cảnh giác với trộm

stopping pilferers

Ngăn chặn trộm

pilferer's guilt

Guilty của trộm

apprehend pilferers

Bắt giữ trộm

exposing pilferers

B暴 lộ trộm

pilferer's actions

Hành động của trộm

deterring pilferers

Ngăn cản trộm

punish pilferers

Xử phạt trộm

Câu ví dụ

the store owner suspected pilferers were stealing merchandise after hours.

Chủ cửa hàng nghi ngờ những kẻ trộm đang lấy trộm hàng hóa vào ban đêm.

security cameras were installed to deter potential pilferers from the museum.

Các camera an ninh đã được lắp đặt để ngăn chặn những kẻ trộm tiềm tàng khỏi bảo tàng.

the investigation focused on identifying the pilferers responsible for the missing funds.

Điều tra tập trung vào việc xác định những kẻ trộm chịu trách nhiệm cho số tiền mất tích.

he warned his employees about the consequences of being caught as pilferers.

Ông cảnh báo nhân viên về hậu quả nếu bị bắt là những kẻ trộm.

the company hired a security team to prevent pilferers from targeting their inventory.

Công ty thuê một đội an ninh để ngăn chặn những kẻ trộm nhắm đến hàng tồn kho của họ.

the pilferers were eventually apprehended after a lengthy police investigation.

Các kẻ trộm cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc điều tra kéo dài của cảnh sát.

the museum curator was frustrated by the persistent pilferers targeting ancient artifacts.

Người quản lý bảo tàng cảm thấy bực bội vì những kẻ trộm dai dẳng nhắm đến các hiện vật cổ.

internal audits were conducted to uncover any pilferers within the organization.

Các cuộc kiểm toán nội bộ được tiến hành để phát hiện bất kỳ kẻ trộm nào trong tổ chức.

the security guard patrolled the area to catch any pilferers attempting to steal.

Lực lượng an ninh tuần tra khu vực để bắt bất kỳ kẻ trộm nào đang cố gắng trộm cắp.

the pilferers often targeted unattended bags and wallets in crowded areas.

Các kẻ trộm thường nhắm đến những túi xách và ví tiền không có người trông coi ở những khu vực đông đúc.

despite the increased security, pilferers continued to find ways to steal small items.

Dù an ninh đã được tăng cường, các kẻ trộm vẫn tiếp tục tìm cách trộm cắp những món đồ nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay