bushytails scamper
chuột sóc đuôi rậm chạy nhảy
watching bushytails
quan sát chuột sóc đuôi rậm
bushytails climb
chuột sóc đuôi rậm leo trèo
bushytails foraging
chuột sóc đuôi rậm kiếm ăn
bushytails sleep
chuột sóc đuôi rậm ngủ
bushytails dart
chuột sóc đuôi rậm lao vụt
the bushytails scampered up the oak tree, disappearing into the leaves.
Các con sóc đuôi xù chạy lên cây sồi, biến mất vào trong lá.
we watched the bushytails gathering nuts for the winter months ahead.
Chúng tôi nhìn các con sóc đuôi xù đang thu thập hạt cho những tháng mùa đông sắp tới.
the children loved watching the bushytails play in the backyard.
Đám trẻ thích xem các con sóc đuôi xù chơi đùa trong sân sau.
a flash of fur revealed a bushytail darting across the lawn.
Một vệt lông lóe lên cho thấy một con sóc đuôi xù đang lao qua bãi cỏ.
the bushytails built a cozy nest high in the branches of the maple.
Các con sóc đuôi xù làm tổ ấm áp cao trên các cành cây phong.
we left out some seeds to attract the bushytails to our garden.
Chúng tôi để lại một ít hạt để thu hút các con sóc đuôi xù đến vườn của mình.
the bushytails are known for their long, bushy tails and agile movements.
Các con sóc đuôi xù nổi tiếng với chiếc đuôi dài, xù và những chuyển động linh hoạt.
the camera captured a clear image of the bushytails foraging for food.
Máy quay ghi lại hình ảnh rõ nét các con sóc đuôi xù đang kiếm ăn.
we could hear the bushytails chattering amongst themselves in the trees.
Chúng tôi có thể nghe thấy các con sóc đuôi xù đang trò chuyện với nhau trên cây.
the bushytails quickly buried their acorns before the other animals arrived.
Các con sóc đuôi xù nhanh chóng chôn những quả sồi trước khi các loài động vật khác đến.
the park ranger warned visitors not to feed the bushytails.
Người kiểm soát công viên cảnh báo du khách không cho các con sóc đuôi xù ăn.
bushytails scamper
chuột sóc đuôi rậm chạy nhảy
watching bushytails
quan sát chuột sóc đuôi rậm
bushytails climb
chuột sóc đuôi rậm leo trèo
bushytails foraging
chuột sóc đuôi rậm kiếm ăn
bushytails sleep
chuột sóc đuôi rậm ngủ
bushytails dart
chuột sóc đuôi rậm lao vụt
the bushytails scampered up the oak tree, disappearing into the leaves.
Các con sóc đuôi xù chạy lên cây sồi, biến mất vào trong lá.
we watched the bushytails gathering nuts for the winter months ahead.
Chúng tôi nhìn các con sóc đuôi xù đang thu thập hạt cho những tháng mùa đông sắp tới.
the children loved watching the bushytails play in the backyard.
Đám trẻ thích xem các con sóc đuôi xù chơi đùa trong sân sau.
a flash of fur revealed a bushytail darting across the lawn.
Một vệt lông lóe lên cho thấy một con sóc đuôi xù đang lao qua bãi cỏ.
the bushytails built a cozy nest high in the branches of the maple.
Các con sóc đuôi xù làm tổ ấm áp cao trên các cành cây phong.
we left out some seeds to attract the bushytails to our garden.
Chúng tôi để lại một ít hạt để thu hút các con sóc đuôi xù đến vườn của mình.
the bushytails are known for their long, bushy tails and agile movements.
Các con sóc đuôi xù nổi tiếng với chiếc đuôi dài, xù và những chuyển động linh hoạt.
the camera captured a clear image of the bushytails foraging for food.
Máy quay ghi lại hình ảnh rõ nét các con sóc đuôi xù đang kiếm ăn.
we could hear the bushytails chattering amongst themselves in the trees.
Chúng tôi có thể nghe thấy các con sóc đuôi xù đang trò chuyện với nhau trên cây.
the bushytails quickly buried their acorns before the other animals arrived.
Các con sóc đuôi xù nhanh chóng chôn những quả sồi trước khi các loài động vật khác đến.
the park ranger warned visitors not to feed the bushytails.
Người kiểm soát công viên cảnh báo du khách không cho các con sóc đuôi xù ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay