| số nhiều | butcherings |
butchering animals
thịt thú
avoiding butchering
tránh thịt thú
stopping butchering
ngăn chặn thịt thú
butchering process
quy trình thịt thú
historical butchering
thịt thú lịch sử
brutal butchering
thịt thú tàn nhẫn
witnessing butchering
chứng kiến thịt thú
preventing butchering
ngăn ngừa thịt thú
ongoing butchering
thịt thú đang diễn ra
illegal butchering
thịt thú bất hợp pháp
the company's attempt at rebranding felt like butchering a classic.
Cố gắng tái định vị của công ty giống như việc băm nhỏ một bản nhạc cổ điển.
he was accused of butchering the historical facts in his report.
Ông bị chỉ trích vì đã băm nhỏ các sự kiện lịch sử trong báo cáo của mình.
the chef's butchering skills were essential for preparing the dish.
Kỹ năng băm thịt của đầu bếp là rất cần thiết để chuẩn bị món ăn.
witnesses described a brutal butchering of the evidence at the crime scene.
Các nhân chứng mô tả việc băm nhỏ bằng chứng một cách tàn nhẫn tại hiện trường vụ án.
the editor felt the author was butchering the original text with unnecessary changes.
Nhà biên tập cảm thấy tác giả đang băm nhỏ văn bản gốc bằng những thay đổi không cần thiết.
the band's new song was a butchering of their signature sound.
Bài hát mới của ban nhạc là việc băm nhỏ âm thanh đặc trưng của họ.
the politician was criticized for butchering the negotiation process.
Chính trị gia bị chỉ trích vì đã băm nhỏ quá trình đàm phán.
the student's essay was a butchering of shakespeare's language.
Bài luận của sinh viên là việc băm nhỏ ngôn ngữ của Shakespeare.
the film adaptation was a butchering of the beloved novel.
Bản chuyển thể phim là việc băm nhỏ cuốn tiểu thuyết được yêu thích.
the legal team accused the opposing counsel of butchering the contract terms.
Ban pháp lý cáo buộc bên đối lập đã băm nhỏ các điều khoản hợp đồng.
the software update seemed like a butchering of a perfectly functional system.
Cập nhật phần mềm dường như là việc băm nhỏ một hệ thống hoàn toàn hoạt động.
butchering animals
thịt thú
avoiding butchering
tránh thịt thú
stopping butchering
ngăn chặn thịt thú
butchering process
quy trình thịt thú
historical butchering
thịt thú lịch sử
brutal butchering
thịt thú tàn nhẫn
witnessing butchering
chứng kiến thịt thú
preventing butchering
ngăn ngừa thịt thú
ongoing butchering
thịt thú đang diễn ra
illegal butchering
thịt thú bất hợp pháp
the company's attempt at rebranding felt like butchering a classic.
Cố gắng tái định vị của công ty giống như việc băm nhỏ một bản nhạc cổ điển.
he was accused of butchering the historical facts in his report.
Ông bị chỉ trích vì đã băm nhỏ các sự kiện lịch sử trong báo cáo của mình.
the chef's butchering skills were essential for preparing the dish.
Kỹ năng băm thịt của đầu bếp là rất cần thiết để chuẩn bị món ăn.
witnesses described a brutal butchering of the evidence at the crime scene.
Các nhân chứng mô tả việc băm nhỏ bằng chứng một cách tàn nhẫn tại hiện trường vụ án.
the editor felt the author was butchering the original text with unnecessary changes.
Nhà biên tập cảm thấy tác giả đang băm nhỏ văn bản gốc bằng những thay đổi không cần thiết.
the band's new song was a butchering of their signature sound.
Bài hát mới của ban nhạc là việc băm nhỏ âm thanh đặc trưng của họ.
the politician was criticized for butchering the negotiation process.
Chính trị gia bị chỉ trích vì đã băm nhỏ quá trình đàm phán.
the student's essay was a butchering of shakespeare's language.
Bài luận của sinh viên là việc băm nhỏ ngôn ngữ của Shakespeare.
the film adaptation was a butchering of the beloved novel.
Bản chuyển thể phim là việc băm nhỏ cuốn tiểu thuyết được yêu thích.
the legal team accused the opposing counsel of butchering the contract terms.
Ban pháp lý cáo buộc bên đối lập đã băm nhỏ các điều khoản hợp đồng.
the software update seemed like a butchering of a perfectly functional system.
Cập nhật phần mềm dường như là việc băm nhỏ một hệ thống hoàn toàn hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay