loud cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh lớn
harsh cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh gay gắt
urban cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh đô thị
cacophonies of nature
những sự chồng chéo âm thanh của tự nhiên
cacophonies of sound
những sự chồng chéo âm thanh
chaotic cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh hỗn loạn
musical cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh âm nhạc
cacophonies of laughter
những sự chồng chéo âm thanh tiếng cười
cacophonies of voices
những sự chồng chéo âm thanh của tiếng nói
cacophonies in chaos
những sự chồng chéo âm thanh trong hỗn loạn
the city was filled with cacophonies of traffic and chatter.
thành phố tràn ngập những tiếng ồn hỗn tạp của giao thông và những cuộc trò chuyện.
amidst the cacophonies, she found a moment of peace.
giữa những tiếng ồn hỗn tạp, cô ấy tìm thấy một khoảnh khắc bình yên.
the cacophonies of the orchestra blended beautifully.
những tiếng ồn hỗn tạp của dàn nhạc hòa quyện một cách tuyệt đẹp.
he tried to concentrate despite the cacophonies around him.
anh ấy cố gắng tập trung bất chấp những tiếng ồn hỗn tạp xung quanh.
cacophonies of birds filled the morning air.
những tiếng ồn hỗn tạp của chim chóc tràn ngập không khí buổi sáng.
the street performers created delightful cacophonies.
những nghệ sĩ đường phố tạo ra những tiếng ồn hỗn tạp thú vị.
she loved the cacophonies of the bustling market.
cô ấy yêu thích những tiếng ồn hỗn tạp của khu chợ nhộn nhịp.
cacophonies erupted when the crowd cheered.
những tiếng ồn hỗn tạp bùng nổ khi đám đông reo hò.
in the chaos, the cacophonies became overwhelming.
trong sự hỗn loạn, những tiếng ồn hỗn tạp trở nên quá sức chịu đựng.
even in cacophonies, one can find harmony.
ngay cả trong những tiếng ồn hỗn tạp, người ta vẫn có thể tìm thấy sự hài hòa.
loud cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh lớn
harsh cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh gay gắt
urban cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh đô thị
cacophonies of nature
những sự chồng chéo âm thanh của tự nhiên
cacophonies of sound
những sự chồng chéo âm thanh
chaotic cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh hỗn loạn
musical cacophonies
những sự chồng chéo âm thanh âm nhạc
cacophonies of laughter
những sự chồng chéo âm thanh tiếng cười
cacophonies of voices
những sự chồng chéo âm thanh của tiếng nói
cacophonies in chaos
những sự chồng chéo âm thanh trong hỗn loạn
the city was filled with cacophonies of traffic and chatter.
thành phố tràn ngập những tiếng ồn hỗn tạp của giao thông và những cuộc trò chuyện.
amidst the cacophonies, she found a moment of peace.
giữa những tiếng ồn hỗn tạp, cô ấy tìm thấy một khoảnh khắc bình yên.
the cacophonies of the orchestra blended beautifully.
những tiếng ồn hỗn tạp của dàn nhạc hòa quyện một cách tuyệt đẹp.
he tried to concentrate despite the cacophonies around him.
anh ấy cố gắng tập trung bất chấp những tiếng ồn hỗn tạp xung quanh.
cacophonies of birds filled the morning air.
những tiếng ồn hỗn tạp của chim chóc tràn ngập không khí buổi sáng.
the street performers created delightful cacophonies.
những nghệ sĩ đường phố tạo ra những tiếng ồn hỗn tạp thú vị.
she loved the cacophonies of the bustling market.
cô ấy yêu thích những tiếng ồn hỗn tạp của khu chợ nhộn nhịp.
cacophonies erupted when the crowd cheered.
những tiếng ồn hỗn tạp bùng nổ khi đám đông reo hò.
in the chaos, the cacophonies became overwhelming.
trong sự hỗn loạn, những tiếng ồn hỗn tạp trở nên quá sức chịu đựng.
even in cacophonies, one can find harmony.
ngay cả trong những tiếng ồn hỗn tạp, người ta vẫn có thể tìm thấy sự hài hòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay