| số nhiều | consonances |
a constitution in consonance with the people's customs.
một hiến pháp phù hợp với phong tục của nhân dân.
consonance between conservation measures and existing agricultural practice.
sự hài hòa giữa các biện pháp bảo tồn và thực tiễn nông nghiệp hiện có.
The poet used consonance to create a harmonious sound in the poem.
Nhà thơ đã sử dụng hòa âm để tạo ra âm thanh hài hòa trong bài thơ.
Musicians often use consonance to create pleasing melodies.
Các nhạc sĩ thường sử dụng hòa âm để tạo ra những giai điệu dễ chịu.
The writer employed consonance to enhance the rhythm of the prose.
Nhà văn đã sử dụng hòa âm để tăng cường nhịp điệu của văn xuôi.
Consonance is an important element in music composition.
Hòa âm là một yếu tố quan trọng trong sáng tác âm nhạc.
The speech was full of consonance, making it memorable.
Bài phát biểu tràn ngập hòa âm, khiến nó trở nên đáng nhớ.
The advertisement used consonance to make the brand name catchy.
Quảng cáo đã sử dụng hòa âm để khiến tên thương hiệu trở nên hấp dẫn.
The artist incorporated consonance into the painting to evoke a sense of unity.
Nghệ sĩ đã kết hợp hòa âm vào bức tranh để gợi lên cảm giác thống nhất.
Consonance can add depth and richness to a piece of writing.
Hòa âm có thể thêm chiều sâu và sự phong phú cho một tác phẩm văn học.
The choir's performance was enhanced by the use of consonance in the arrangement.
Sự biểu diễn của dàn hợp xướng được nâng cao bởi việc sử dụng hòa âm trong bản phối.
The novel's prose was filled with consonance, creating a lyrical quality.
Văn xuôi của cuốn tiểu thuyết tràn ngập hòa âm, tạo ra một chất lượng trữ tình.
a constitution in consonance with the people's customs.
một hiến pháp phù hợp với phong tục của nhân dân.
consonance between conservation measures and existing agricultural practice.
sự hài hòa giữa các biện pháp bảo tồn và thực tiễn nông nghiệp hiện có.
The poet used consonance to create a harmonious sound in the poem.
Nhà thơ đã sử dụng hòa âm để tạo ra âm thanh hài hòa trong bài thơ.
Musicians often use consonance to create pleasing melodies.
Các nhạc sĩ thường sử dụng hòa âm để tạo ra những giai điệu dễ chịu.
The writer employed consonance to enhance the rhythm of the prose.
Nhà văn đã sử dụng hòa âm để tăng cường nhịp điệu của văn xuôi.
Consonance is an important element in music composition.
Hòa âm là một yếu tố quan trọng trong sáng tác âm nhạc.
The speech was full of consonance, making it memorable.
Bài phát biểu tràn ngập hòa âm, khiến nó trở nên đáng nhớ.
The advertisement used consonance to make the brand name catchy.
Quảng cáo đã sử dụng hòa âm để khiến tên thương hiệu trở nên hấp dẫn.
The artist incorporated consonance into the painting to evoke a sense of unity.
Nghệ sĩ đã kết hợp hòa âm vào bức tranh để gợi lên cảm giác thống nhất.
Consonance can add depth and richness to a piece of writing.
Hòa âm có thể thêm chiều sâu và sự phong phú cho một tác phẩm văn học.
The choir's performance was enhanced by the use of consonance in the arrangement.
Sự biểu diễn của dàn hợp xướng được nâng cao bởi việc sử dụng hòa âm trong bản phối.
The novel's prose was filled with consonance, creating a lyrical quality.
Văn xuôi của cuốn tiểu thuyết tràn ngập hòa âm, tạo ra một chất lượng trữ tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay