cadet

[Mỹ]/kəˈdet/
[Anh]/kəˈdet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh viên tại học viện quân sự chuẩn bị trở thành sĩ quan trong quân đội hoặc hải quân, một thực tập sinh, một người em trai
Word Forms
số nhiềucadets

Cụm từ & Cách kết hợp

military cadet

sinh viên quân sự

cadet training

đào tạo sĩ quan

Câu ví dụ

a cadet branch of the family.

một nhánh nhỏ của gia đình.

they thought the cadets were a bit wet.

Họ nghĩ rằng các học viên có vẻ hơi ướt.

cadets escorting their girls to the ball.

Các học viên hộ tống các cô gái của họ đến buổi dạ hội.

cadets forming up in the barracks quad.

các học viên tập hợp tại khu doanh trại.

a cadet in the armed forces

Một học viên trong lực lượng vũ trang.

Cutty was in hog heaven when he strutted around with the cadet corps.

Cutty cảm thấy rất vui vẻ khi khoe khoang cùng với đội ngũ học viên.

Results The difference between flying cadets and aircraftman in N score was statistically significant, but not in P,E,L score.

Kết quả: Sự khác biệt giữa các học viên lái máy bay và nhân viên hàng không trong điểm N là có ý nghĩa thống kê, nhưng không phải trong điểm P,E,L.

In 1811, è diventato un cadet del Dragones de la Frontera ed ha partecipato alle battaglie del EL Quilo e del EL Roble.

Năm 1811, ông đã trở thành một học viên của Dragones de la Frontera và đã tham gia các trận chiến El Quilo và El Roble.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay