cajoles

[Mỹ]/ˈkæ.dʒəlz/
[Anh]/kuh-joalz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng sự nịnh nọt hoặc khuyến khích nhẹ nhàng thay vì sử dụng sức mạnh hoặc lý do.; để cám dỗ hoặc dụ dỗ ai đó làm điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

cajoles me

dỗ dành tôi

cajoles you

dỗ dành bạn

cajoles us

dỗ dành chúng tôi

cajoles them

dỗ dành họ

cajoles friends

dỗ dành bạn bè

cajoles children

dỗ dành trẻ em

cajoles clients

dỗ dành khách hàng

cajoles voters

dỗ dành cử tri

cajoles audience

dỗ dành khán giả

cajoles partner

dỗ dành đối tác

Câu ví dụ

she cajoles her friends into going on a trip with her.

Cô ấy dùng lời ngọt ngào để thuyết phục bạn bè đi du lịch cùng cô ấy.

the manager cajoles the team to meet the deadline.

Người quản lý dùng lời ngọt ngào để khuyến khích đội gặp thời hạn.

he often cajoles his parents for extra allowance.

Anh ấy thường dùng lời ngọt ngào để xin bố mẹ thêm tiền tiêu vặt.

she cajoles her way into getting a promotion.

Cô ấy dùng lời ngọt ngào để đạt được thăng chức.

he cajoles his colleagues to join him for lunch.

Anh ấy dùng lời ngọt ngào để rủ đồng nghiệp đi ăn trưa cùng anh ấy.

the puppy cajoles its owner for a treat.

Chú chó con dùng lời ngọt ngào để xin chủ cho một phần thưởng.

she cajoles her partner to watch her favorite movie.

Cô ấy dùng lời ngọt ngào để thuyết phục bạn trai/gái xem bộ phim yêu thích của cô ấy.

he cajoles the audience with his charming speech.

Anh ấy dùng bài phát biểu quyến rũ của mình để chinh phục khán giả.

the child cajoles his mother for a new toy.

Đứa trẻ dùng lời ngọt ngào để xin mẹ một món đồ chơi mới.

she cajoles her boss to approve her project proposal.

Cô ấy dùng lời ngọt ngào để thuyết phục sếp phê duyệt đề xuất dự án của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay