calathea

[Mỹ]/ˌkæləˈθiːə/
[Anh]/ˌkæləˈθiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật thuộc họ Marantaceae, thường được trồng làm cây cảnh vì những chiếc lá trang trí.
Các dạng của từ
số nhiềucalatheas

Cụm từ & Cách kết hợp

calathea plant

Cây calathea

calathea leaves

Lá calathea

calathea care

Chăm sóc calathea

calathea watering

Tưới nước calathea

calathea humidity

Độ ẩm calathea

calathea orbifolia

Calathea orbifolia

calathea zebrina

Calathea zebrina

calathea medallion

Calathea medallion

calathea propagation

Phân殖 calathea

calathea problems

Vấn đề calathea

Câu ví dụ

the calathea plant features stunning patterned leaves that fold at night.

Cây calathea có lá hoa văn đẹp mắt, cuộn lại vào ban đêm.

calathea care requires maintaining high humidity levels around the leaves.

Chăm sóc cây calathea cần duy trì độ ẩm cao xung quanh lá.

many calathea species originate from tropical rainforests in south america.

Nhiều loài calathea có nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới ở Nam Mỹ.

the distinctive markings on calathea foliage resemble painted brushstrokes.

Các dấu hiệu đặc trưng trên lá calathea giống như nét cọ vẽ.

proper calathea watering involves using filtered water to prevent leaf browning.

Tưới nước đúng cách cho cây calathea cần sử dụng nước đã lọc để tránh lá chuyển màu nâu.

calathea varieties offer an impressive range of leaf patterns and colors.

Các giống calathea cung cấp một loạt các mẫu lá và màu sắc ấn tượng.

this calathea houseplant adds dramatic tropical flair to any indoor space.

Cây calathea này mang lại phong cách nhiệt đới ấn tượng cho bất kỳ không gian trong nhà nào.

calathea growth slows significantly during winter months.

Sự phát triển của cây calathea chậm lại đáng kể vào mùa đông.

the calathea leaf movements follow a circadian rhythm similar to prayer plants.

Các chuyển động của lá calathea tuân theo nhịp sinh học tương tự như cây cầu nguyện.

adequate drainage is essential for healthy calathea root systems.

Thoát nước đầy đủ là cần thiết cho hệ rễ khỏe mạnh của cây calathea.

calathea requires indirect light to maintain its vibrant leaf patterns.

Cây calathea cần ánh sáng gián tiếp để duy trì các mô hình lá rực rỡ của nó.

regular misting helps create optimal humidity conditions for calathea plants.

Vệ sinh sương mù thường xuyên giúp tạo điều kiện độ ẩm tối ưu cho cây calathea.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay