calibrator

[Mỹ]/ˈkælɪˌbreɪtər/
[Anh]/ˌkæl.ə.bɹeɪ.tɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một thiết bị được sử dụng để hiệu chuẩn một cái gì đó, thường là một dụng cụ hoặc hệ thống đo lường.; Một dụng cụ để đo đường kính của một khẩu súng hoặc vũ khí khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

calibrator tool

thiết bị hiệu chuẩn

calibrator device

thiết bị hiệu chuẩn

calibrator settings

cài đặt hiệu chuẩn

calibrator software

phần mềm hiệu chuẩn

calibrator range

dải hiệu chuẩn

calibrator function

chức năng hiệu chuẩn

calibrator accuracy

độ chính xác của bộ hiệu chuẩn

calibrator model

mô hình hiệu chuẩn

calibrator signal

tín hiệu hiệu chuẩn

calibrator kit

bộ dụng cụ hiệu chuẩn

Câu ví dụ

the technician used a calibrator to ensure the measurements were accurate.

kỹ thuật viên đã sử dụng một thiết bị hiệu chuẩn để đảm bảo các phép đo chính xác.

the digital calibrator can be used for various types of equipment.

thiết bị hiệu chuẩn kỹ thuật số có thể được sử dụng cho nhiều loại thiết bị khác nhau.

he checked the calibrator before starting the experiment.

anh ấy đã kiểm tra thiết bị hiệu chuẩn trước khi bắt đầu thí nghiệm.

the calibrator needs to be adjusted for different temperature ranges.

thiết bị hiệu chuẩn cần được điều chỉnh cho các dải nhiệt độ khác nhau.

she learned how to operate the pressure calibrator during her training.

cô ấy đã học cách vận hành thiết bị hiệu chuẩn áp suất trong quá trình đào tạo của mình.

using a calibrator helps maintain the quality of the production process.

việc sử dụng thiết bị hiệu chuẩn giúp duy trì chất lượng của quy trình sản xuất.

before the final test, ensure the calibrator is properly set up.

trước khi kiểm tra cuối cùng, hãy đảm bảo thiết bị hiệu chuẩn được thiết lập đúng cách.

the calibrator displayed an error message indicating a malfunction.

thiết bị hiệu chuẩn hiển thị thông báo lỗi cho thấy sự cố.

he is responsible for maintaining the calibrator in the lab.

anh ấy chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay