capitalizes on
tận dụng
capitalizes its
tận dụng của nó
capitalizes market
tận dụng thị trường
capitalizes growth
tận dụng sự tăng trưởng
capitalizes opportunity
tận dụng cơ hội
capitalizes assets
tận dụng tài sản
capitalizes revenue
tận dụng doanh thu
capitalizes talent
tận dụng tài năng
capitalizes resources
tận dụng nguồn lực
capitalizes skills
tận dụng kỹ năng
the company capitalizes on its strong brand image.
công ty tận dụng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ của mình.
he capitalizes on every opportunity to learn.
anh ấy tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.
she capitalizes on her experience in marketing.
cô ấy tận dụng kinh nghiệm của mình trong lĩnh vực marketing.
the author capitalizes on popular trends in literature.
tác giả tận dụng các xu hướng phổ biến trong văn học.
the startup capitalizes on innovative technology.
startup tận dụng công nghệ sáng tạo.
he capitalizes on his connections in the industry.
anh ấy tận dụng các mối quan hệ của mình trong ngành.
the business capitalizes on customer feedback.
doanh nghiệp tận dụng phản hồi của khách hàng.
she capitalizes on her artistic talents.
cô ấy tận dụng tài năng nghệ thuật của mình.
they capitalize on seasonal sales to boost profits.
họ tận dụng các đợt khuyến mãi theo mùa để tăng lợi nhuận.
the team capitalizes on its strengths to win games.
đội tận dụng những điểm mạnh của mình để giành chiến thắng.
capitalizes on
tận dụng
capitalizes its
tận dụng của nó
capitalizes market
tận dụng thị trường
capitalizes growth
tận dụng sự tăng trưởng
capitalizes opportunity
tận dụng cơ hội
capitalizes assets
tận dụng tài sản
capitalizes revenue
tận dụng doanh thu
capitalizes talent
tận dụng tài năng
capitalizes resources
tận dụng nguồn lực
capitalizes skills
tận dụng kỹ năng
the company capitalizes on its strong brand image.
công ty tận dụng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ của mình.
he capitalizes on every opportunity to learn.
anh ấy tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.
she capitalizes on her experience in marketing.
cô ấy tận dụng kinh nghiệm của mình trong lĩnh vực marketing.
the author capitalizes on popular trends in literature.
tác giả tận dụng các xu hướng phổ biến trong văn học.
the startup capitalizes on innovative technology.
startup tận dụng công nghệ sáng tạo.
he capitalizes on his connections in the industry.
anh ấy tận dụng các mối quan hệ của mình trong ngành.
the business capitalizes on customer feedback.
doanh nghiệp tận dụng phản hồi của khách hàng.
she capitalizes on her artistic talents.
cô ấy tận dụng tài năng nghệ thuật của mình.
they capitalize on seasonal sales to boost profits.
họ tận dụng các đợt khuyến mãi theo mùa để tăng lợi nhuận.
the team capitalizes on its strengths to win games.
đội tận dụng những điểm mạnh của mình để giành chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay