capitalizes

[Mỹ]/ˈkæpɪtləˌaɪzɪz/
[Anh]/kap-i-tal-ˈaɪ-ziz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Viết hoặc in bằng chữ hoa; chuyển đổi (một cái gì đó) thành chữ hoa, sử dụng nó như vốn, hoặc tận dụng nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

capitalizes on

tận dụng

capitalizes its

tận dụng của nó

capitalizes market

tận dụng thị trường

capitalizes growth

tận dụng sự tăng trưởng

capitalizes opportunity

tận dụng cơ hội

capitalizes assets

tận dụng tài sản

capitalizes revenue

tận dụng doanh thu

capitalizes talent

tận dụng tài năng

capitalizes resources

tận dụng nguồn lực

capitalizes skills

tận dụng kỹ năng

Câu ví dụ

the company capitalizes on its strong brand image.

công ty tận dụng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ của mình.

he capitalizes on every opportunity to learn.

anh ấy tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.

she capitalizes on her experience in marketing.

cô ấy tận dụng kinh nghiệm của mình trong lĩnh vực marketing.

the author capitalizes on popular trends in literature.

tác giả tận dụng các xu hướng phổ biến trong văn học.

the startup capitalizes on innovative technology.

startup tận dụng công nghệ sáng tạo.

he capitalizes on his connections in the industry.

anh ấy tận dụng các mối quan hệ của mình trong ngành.

the business capitalizes on customer feedback.

doanh nghiệp tận dụng phản hồi của khách hàng.

she capitalizes on her artistic talents.

cô ấy tận dụng tài năng nghệ thuật của mình.

they capitalize on seasonal sales to boost profits.

họ tận dụng các đợt khuyến mãi theo mùa để tăng lợi nhuận.

the team capitalizes on its strengths to win games.

đội tận dụng những điểm mạnh của mình để giành chiến thắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay