carapaces

[Mỹ]/[ˈkærəseɪs]/
[Anh]/[ˈkærəseɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của một số động vật như rùa, cua và côn trùng; số nhiều của carapace

Cụm từ & Cách kết hợp

examine carapaces

kiểm tra vỏ

collecting carapaces

thu thập vỏ

broken carapaces

vỏ bị hỏng

empty carapaces

vỏ trống

analyzing carapaces

phân tích vỏ

finding carapaces

tìm kiếm vỏ

discarded carapaces

vỏ bị bỏ đi

counting carapaces

đếm số vỏ

storing carapaces

lưu trữ vỏ

studying carapaces

nghiên cứu vỏ

Câu ví dụ

the beetles' carapaces provided excellent protection against predators.

Vỏ cứng của loài bọ cánh cứng cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại những kẻ săn mồi.

scientists studied the intricate patterns on the carapaces of sea turtles.

Các nhà khoa học nghiên cứu các họa tiết phức tạp trên vỏ của rùa biển.

the museum displayed a collection of ancient carapaces from various crustaceans.

Nhà trưng bày trưng bày một bổ sưu tập các vỏ cứng cổ đại từ các loài đàn cành chính.

divers carefully collected discarded carapaces on the ocean floor.

Các thợ lặn cẩn thận thu thập các vỏ cứng bị bỏ rơi trên đáy đại dương.

the crab's carapace was thick and reinforced with calcium carbonate.

Vỏ cứng của cua rất dày và được gia cường bằng cacbonat canxi.

researchers analyzed the chemical composition of the carapaces for dating purposes.

Các nhà nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của các vỏ cứng để phục vụ cho việc xác định niên đại.

the artist used fragments of carapaces to create a unique mosaic.

Nghệ sĩ đã sử dụng các mảnh vỏ cứng để tạo ra một bức tranh khảm độc đáo.

many marine animals rely on their carapaces for survival in harsh environments.

Nhiều loài động vật biển dựa vào vỏ cứng của chúng để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

the eroded carapaces revealed clues about the creatures' past lives.

Các vỏ cứng bị xói mòn tiết lộ những manh mối về cuộc sống trước đây của những sinh vật đó.

children collected colorful carapaces washed ashore after the storm.

Trẻ em thu thập các vỏ cứng đầy màu sắc trôi dạt vào bờ sau cơn bão.

the strength of the carapace is crucial for the crab's defense.

Độ bền của vỏ cứng rất quan trọng cho khả năng phòng thủ của cua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay