carbonize

[Mỹ]/ˈkɑːrbənaɪz/
[Anh]/ˈkɑːrˌbənˌaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v để chuyển đổi một cái gì đó thành carbon hoặc làm cho nó giống carbon bằng cách đun nóng hoặc xử lý nó với một chất chứa carbon.; trong y học, để điều trị bằng một hợp chất carbon.
Word Forms
thì quá khứcarbonized
quá khứ phân từcarbonized
ngôi thứ ba số ítcarbonizes
hiện tại phân từcarbonizing

Cụm từ & Cách kết hợp

carbonize wood

carbon hóa gỗ

carbonize materials

carbon hóa vật liệu

carbonize biomass

carbon hóa sinh khối

carbonize fuel

carbon hóa nhiên liệu

carbonize waste

carbon hóa chất thải

carbonize plastic

carbon hóa nhựa

carbonize soil

carbon hóa đất

carbonize paper

carbon hóa giấy

carbonize fibers

carbon hóa sợi

carbonize products

carbon hóa sản phẩm

Câu ví dụ

the wood will carbonize when exposed to high temperatures.

gỗ sẽ carbon hóa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

scientists study how different materials carbonize.

các nhà khoa học nghiên cứu cách các vật liệu khác nhau carbon hóa.

when you burn the paper, it will carbonize quickly.

khi bạn đốt giấy, nó sẽ carbon hóa nhanh chóng.

carbonize the food to enhance its flavor.

carbon hóa thực phẩm để tăng thêm hương vị.

the process to carbonize biomass is complex.

quá trình carbon hóa sinh khối là phức tạp.

they aim to carbonize waste materials for energy production.

họ hướng tới carbon hóa các vật liệu thải để sản xuất năng lượng.

carbonize the edges of the wood for a rustic look.

carbon hóa các cạnh của gỗ để có vẻ ngoài mộc mạc.

it is essential to carbonize the coal properly.

cần thiết phải carbon hóa than đá đúng cách.

the artist decided to carbonize the sculpture for effect.

nghệ sĩ quyết định carbon hóa bức tượng để tạo hiệu ứng.

after heating, the material will carbonize into charcoal.

sau khi đun nóng, vật liệu sẽ carbon hóa thành than.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay