career-related

[Mỹ]/[ˈkærɪər rɪˈleɪtɪd]/
[Anh]/[ˈkærɪər rɪˈleɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp của một người; liên quan đến hoặc liên quan đến sự nghiệp; liên quan đến con đường sự nghiệp hoặc sự phát triển của một người.

Cụm từ & Cách kết hợp

career-related skills

kỹ năng liên quan đến sự nghiệp

career-related experience

kinh nghiệm liên quan đến sự nghiệp

career-related training

đào tạo liên quan đến sự nghiệp

career-related advice

lời khuyên liên quan đến sự nghiệp

career-related goals

mục tiêu liên quan đến sự nghiệp

career-related networking

mạng lưới quan hệ liên quan đến sự nghiệp

career-related courses

khóa học liên quan đến sự nghiệp

career-related discussions

thảo luận liên quan đến sự nghiệp

career-related resources

tài nguyên liên quan đến sự nghiệp

career-related opportunities

cơ hội liên quan đến sự nghiệp

Câu ví dụ

she's making career-related decisions about her future in marketing.

Cô ấy đang đưa ra những quyết định liên quan đến sự nghiệp về tương lai của mình trong lĩnh vực marketing.

the workshop focused on career-related skills like networking and public speaking.

Buổi hội thảo tập trung vào các kỹ năng liên quan đến sự nghiệp như xây dựng mạng lưới và thuyết trình trước công chúng.

he sought career-related advice from a mentor in the finance industry.

Anh ấy tìm kiếm lời khuyên liên quan đến sự nghiệp từ một người cố vấn trong ngành tài chính.

this internship provides valuable career-related experience for aspiring journalists.

Thực tập này cung cấp kinh nghiệm giá trị liên quan đến sự nghiệp cho các nhà báo đầy triển vọng.

the conference featured several career-related talks and panel discussions.

Hội nghị có một số bài nói chuyện và thảo luận trên bảng liên quan đến sự nghiệp.

we analyzed career-related trends to understand the job market better.

Chúng tôi phân tích các xu hướng liên quan đến sự nghiệp để hiểu rõ hơn về thị trường lao động.

her career-related goals include becoming a project manager.

Các mục tiêu liên quan đến sự nghiệp của cô bao gồm trở thành người quản lý dự án.

the university offers career-related resources to help students find jobs.

Đại học cung cấp các nguồn lực liên quan đến sự nghiệp để giúp sinh viên tìm việc.

he researched career-related opportunities abroad before applying.

Anh ấy nghiên cứu các cơ hội liên quan đến sự nghiệp ở nước ngoài trước khi đăng ký.

the resume highlighted her career-related accomplishments and qualifications.

Bản sơ yếu lý lịch làm nổi bật những thành tựu và trình độ chuyên môn liên quan đến sự nghiệp của cô.

it's important to consider career-related factors when choosing a major.

Điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố liên quan đến sự nghiệp khi chọn chuyên ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay