carefreenesses abound
sự thoải mái vô tư tràn lan
embracing carefreenesses
ôm lấy sự thoải mái vô tư
celebrating carefreenesses
tôn vinh sự thoải mái vô tư
carefreenesses of youth
sự thoải mái vô tư của tuổi trẻ
carefreenesses in life
sự thoải mái vô tư trong cuộc sống
carefreenesses we cherish
sự thoải mái vô tư mà chúng ta trân trọng
carefreenesses and joy
sự thoải mái vô tư và niềm vui
finding carefreenesses
tìm kiếm sự thoải mái vô tư
carefreenesses of childhood
sự thoải mái vô tư của thời thơ ấu
sharing carefreenesses
chia sẻ sự thoải mái vô tư
her carefreenesses during childhood created joyful memories.
sự vô tư của cô ấy trong thời thơ ấu đã tạo ra những kỷ niệm vui vẻ.
we often envy the carefreenesses of youth.
chúng tôi thường ghen tị với sự vô tư của tuổi trẻ.
his carefreenesses allowed him to explore the world without fear.
sự vô tư của anh ấy cho phép anh ấy khám phá thế giới mà không sợ hãi.
carefreenesses can sometimes lead to unexpected adventures.
sự vô tư đôi khi có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she embraced her carefreenesses as a way to cope with stress.
cô ấy đón nhận sự vô tư của mình như một cách để đối phó với căng thẳng.
carefreenesses are often associated with a lack of responsibility.
sự vô tư thường gắn liền với sự thiếu trách nhiệm.
his carefreenesses made him the life of the party.
sự vô tư của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they enjoyed the carefreenesses of summer vacations.
họ tận hưởng sự vô tư của những kỳ nghỉ hè.
finding carefreenesses in everyday life can be challenging.
việc tìm thấy sự vô tư trong cuộc sống hàng ngày có thể là một thách thức.
her carefreenesses inspired others to let go of their worries.
sự vô tư của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác buông bỏ những lo lắng của họ.
carefreenesses abound
sự thoải mái vô tư tràn lan
embracing carefreenesses
ôm lấy sự thoải mái vô tư
celebrating carefreenesses
tôn vinh sự thoải mái vô tư
carefreenesses of youth
sự thoải mái vô tư của tuổi trẻ
carefreenesses in life
sự thoải mái vô tư trong cuộc sống
carefreenesses we cherish
sự thoải mái vô tư mà chúng ta trân trọng
carefreenesses and joy
sự thoải mái vô tư và niềm vui
finding carefreenesses
tìm kiếm sự thoải mái vô tư
carefreenesses of childhood
sự thoải mái vô tư của thời thơ ấu
sharing carefreenesses
chia sẻ sự thoải mái vô tư
her carefreenesses during childhood created joyful memories.
sự vô tư của cô ấy trong thời thơ ấu đã tạo ra những kỷ niệm vui vẻ.
we often envy the carefreenesses of youth.
chúng tôi thường ghen tị với sự vô tư của tuổi trẻ.
his carefreenesses allowed him to explore the world without fear.
sự vô tư của anh ấy cho phép anh ấy khám phá thế giới mà không sợ hãi.
carefreenesses can sometimes lead to unexpected adventures.
sự vô tư đôi khi có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she embraced her carefreenesses as a way to cope with stress.
cô ấy đón nhận sự vô tư của mình như một cách để đối phó với căng thẳng.
carefreenesses are often associated with a lack of responsibility.
sự vô tư thường gắn liền với sự thiếu trách nhiệm.
his carefreenesses made him the life of the party.
sự vô tư của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they enjoyed the carefreenesses of summer vacations.
họ tận hưởng sự vô tư của những kỳ nghỉ hè.
finding carefreenesses in everyday life can be challenging.
việc tìm thấy sự vô tư trong cuộc sống hàng ngày có thể là một thách thức.
her carefreenesses inspired others to let go of their worries.
sự vô tư của cô ấy truyền cảm hứng cho những người khác buông bỏ những lo lắng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay