carnassial teeth
răng kiếm
carnassial shear
cắt răng kiếm
carnassial function
chức năng răng kiếm
carnassial bone
xương răng kiếm
carnassial morphology
hình thái răng kiếm
carnassial diet
chế độ ăn răng kiếm
carnassial adaptation
sự thích nghi răng kiếm
carnassial characteristics
đặc điểm răng kiếm
carnassial species
loài răng kiếm
carnassial adaptations
sự thích nghi của răng kiếm
the carnassial teeth of carnivores are designed for slicing meat.
răng nanh của động vật ăn thịt được thiết kế để cắt thịt.
carnassial teeth play a crucial role in the feeding habits of many predators.
răng nanh đóng vai trò quan trọng trong thói quen ăn uống của nhiều loài động vật săn mồi.
some mammals have evolved specialized carnassial teeth for efficient hunting.
một số loài động vật có vú đã tiến hóa răng nanh chuyên biệt để săn mồi hiệu quả.
the shape of carnassial teeth varies among different species.
hình dạng của răng nanh khác nhau giữa các loài khác nhau.
carnassial teeth are often larger in carnivorous species.
răng nanh thường lớn hơn ở các loài động vật ăn thịt.
understanding the function of carnassial teeth helps in studying animal diets.
hiểu được chức năng của răng nanh giúp nghiên cứu chế độ ăn của động vật.
fossil evidence shows how carnassial teeth have adapted over time.
bằng chứng hóa thạch cho thấy răng nanh đã thích nghi như thế nào theo thời gian.
veterinarians examine carnassial teeth for signs of dental disease.
bác sĩ thú y kiểm tra răng nanh để tìm các dấu hiệu bệnh răng miệng.
carnassial teeth are essential for the survival of predatory animals.
răng nanh rất quan trọng cho sự sống còn của động vật săn mồi.
the wear patterns on carnassial teeth can indicate an animal's age.
mẫu hình hao mòn trên răng nanh có thể cho biết tuổi của động vật.
carnassial teeth
răng kiếm
carnassial shear
cắt răng kiếm
carnassial function
chức năng răng kiếm
carnassial bone
xương răng kiếm
carnassial morphology
hình thái răng kiếm
carnassial diet
chế độ ăn răng kiếm
carnassial adaptation
sự thích nghi răng kiếm
carnassial characteristics
đặc điểm răng kiếm
carnassial species
loài răng kiếm
carnassial adaptations
sự thích nghi của răng kiếm
the carnassial teeth of carnivores are designed for slicing meat.
răng nanh của động vật ăn thịt được thiết kế để cắt thịt.
carnassial teeth play a crucial role in the feeding habits of many predators.
răng nanh đóng vai trò quan trọng trong thói quen ăn uống của nhiều loài động vật săn mồi.
some mammals have evolved specialized carnassial teeth for efficient hunting.
một số loài động vật có vú đã tiến hóa răng nanh chuyên biệt để săn mồi hiệu quả.
the shape of carnassial teeth varies among different species.
hình dạng của răng nanh khác nhau giữa các loài khác nhau.
carnassial teeth are often larger in carnivorous species.
răng nanh thường lớn hơn ở các loài động vật ăn thịt.
understanding the function of carnassial teeth helps in studying animal diets.
hiểu được chức năng của răng nanh giúp nghiên cứu chế độ ăn của động vật.
fossil evidence shows how carnassial teeth have adapted over time.
bằng chứng hóa thạch cho thấy răng nanh đã thích nghi như thế nào theo thời gian.
veterinarians examine carnassial teeth for signs of dental disease.
bác sĩ thú y kiểm tra răng nanh để tìm các dấu hiệu bệnh răng miệng.
carnassial teeth are essential for the survival of predatory animals.
răng nanh rất quan trọng cho sự sống còn của động vật săn mồi.
the wear patterns on carnassial teeth can indicate an animal's age.
mẫu hình hao mòn trên răng nanh có thể cho biết tuổi của động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay