carnivores

[Mỹ]/ˈkɑːrnɪvɔːrz/
[Anh]/kärˈnɪˌvɔːrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Động vật chủ yếu ăn thịt.; Thực vật ăn côn trùng hoặc động vật nhỏ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

large carnivores

các loài ăn thịt lớn

marine carnivores

các loài ăn thịt sinh sống ở biển

top carnivores

các loài ăn thịt đứng đầu chuỗi thức ăn

carnivores diet

chế độ ăn của động vật ăn thịt

carnivores exhibit

hành vi của động vật ăn thịt

carnivores species

các loài động vật ăn thịt

carnivores behavior

hành vi của động vật ăn thịt

carnivores adaptation

sự thích nghi của động vật ăn thịt

carnivores habitat

môi trường sống của động vật ăn thịt

carnivores food

thức ăn của động vật ăn thịt

Câu ví dụ

carnivores play a crucial role in maintaining the balance of ecosystems.

các loài ăn thịt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái.

many carnivores, like lions and tigers, are apex predators.

nhiều loài ăn thịt, như sư tử và hổ, là những kẻ săn mồi đỉnh cao.

carnivores have adapted to hunt and consume other animals for survival.

các loài ăn thịt đã thích nghi để săn bắt và tiêu thụ các động vật khác để tồn tại.

some carnivores are solitary hunters, while others hunt in packs.

một số loài ăn thịt săn mồi một mình, trong khi những loài khác săn mồi theo bầy.

carnivores typically have sharp teeth and strong jaws for tearing flesh.

các loài ăn thịt thường có răng sắc nhọn và hàm khỏe để xé thịt.

in the food chain, carnivores are often found at the top.

trong chuỗi thức ăn, các loài ăn thịt thường được tìm thấy ở đỉnh cao.

studying carnivores can provide insight into wildlife conservation efforts.

nghiên cứu về các loài ăn thịt có thể cung cấp thông tin chi tiết về các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

carnivores require a diet rich in protein to thrive.

các loài ăn thịt cần một chế độ ăn giàu protein để phát triển mạnh.

some carnivores, like bears, are omnivorous and eat both plants and animals.

một số loài ăn thịt, như gấu, là loài ăn tạp và ăn cả thực vật và động vật.

carnivores can be found in various habitats, from forests to deserts.

các loài ăn thịt có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ rừng đến sa mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay