carnivorism

[Mỹ]/ˈkɑː.nɪˌvɔː.rɪzəm/
[Anh]/kär-niv-ˈor-izəm/

Dịch

n. Thói quen ăn thịt; tính ăn thịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme carnivorism

chủ nghĩa ăn thịt cực đoan

carnivorism diet

chế độ ăn tạp xác

carnivorism lifestyle

phong cách sống ăn tạp xác

carnivorism benefits

lợi ích của chủ nghĩa ăn tạp xác

carnivorism movement

phong trào ăn tạp xác

carnivorism advocates

những người ủng hộ chủ nghĩa ăn tạp xác

carnivorism health

sức khỏe của người ăn tạp xác

carnivorism philosophy

triết lý của chủ nghĩa ăn tạp xác

carnivorism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa ăn tạp xác

carnivorism trends

xu hướng của chủ nghĩa ăn tạp xác

Câu ví dụ

carnivorism is often debated in ethical discussions about food choices.

chủ nghĩa ăn thịt thường xuyên được tranh luận trong các cuộc thảo luận về đạo đức liên quan đến lựa chọn thực phẩm.

many cultures have a long history of carnivorism as part of their diet.

nhiều nền văn hóa có một lịch sử lâu dài về chủ nghĩa ăn thịt như một phần trong chế độ ăn uống của họ.

carnivorism can impact the environment due to increased meat production.

chủ nghĩa ăn thịt có thể tác động đến môi trường do tăng sản xuất thịt.

some people adopt carnivorism for health reasons, believing it improves their well-being.

một số người áp dụng chủ nghĩa ăn thịt vì lý do sức khỏe, tin rằng nó cải thiện sức khỏe của họ.

carnivorism can lead to debates about animal rights and welfare.

chủ nghĩa ăn thịt có thể dẫn đến các cuộc tranh luận về quyền và phúc lợi của động vật.

in recent years, there has been a rise in carnivorism among certain dietary trends.

trong những năm gần đây, đã có sự gia tăng chủ nghĩa ăn thịt trong một số xu hướng chế độ ăn uống nhất định.

carnivorism is often criticized for its impact on heart health.

chủ nghĩa ăn thịt thường xuyên bị chỉ trích vì tác động của nó đến sức khỏe tim mạch.

advocates of carnivorism argue that it is a natural human diet.

các ủng hộ viên của chủ nghĩa ăn thịt cho rằng đó là chế độ ăn uống tự nhiên của con người.

carnivorism may not be suitable for everyone, especially those with certain health conditions.

chủ nghĩa ăn thịt có thể không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt là những người có các tình trạng sức khỏe nhất định.

understanding the principles of carnivorism can help in making informed dietary choices.

hiểu các nguyên tắc của chủ nghĩa ăn thịt có thể giúp đưa ra các lựa chọn chế độ ăn uống sáng suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay