carnivorousness

[Mỹ]/[ˈkɑːnɪvərəsˌnəs]/
[Anh]/[ˈkɑːrnɪvərəsˌnəs]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái là động vật ăn thịt; Xu hướng ăn thịt; sự thèm ăn thịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

carnivorousness traits

Tính chất ăn thịt

displaying carnivorousness

Thể hiện tính chất ăn thịt

assessing carnivorousness

Đánh giá tính chất ăn thịt

carnivorousness levels

Các mức độ ăn thịt

increased carnivorousness

Tăng tính chất ăn thịt

carnivorousness study

Nghiên cứu về tính chất ăn thịt

examining carnivorousness

Xem xét tính chất ăn thịt

influence carnivorousness

Ảnh hưởng đến tính chất ăn thịt

understanding carnivorousness

Hiểu về tính chất ăn thịt

linked to carnivorousness

Liên quan đến tính chất ăn thịt

Câu ví dụ

the documentary explored the fascinating carnivorousness of lions in the african savanna.

Phim tài liệu đã khám phá sự ăn thịt hấp dẫn của sư tử trong thảo nguyên châu Phi.

despite its size, the polar bear exhibits a surprising degree of carnivorousness when hunting seals.

Dù có kích thước lớn, gấu Bắc Cực lại thể hiện một mức độ ăn thịt đáng ngạc nhiên khi săn cá voi.

the study investigated the evolutionary roots of carnivorousness in various canine species.

Nghiên cứu đã điều tra nguồn gốc tiến hóa của sự ăn thịt trong các loài chó khác nhau.

the crocodile's carnivorousness is a key factor in its success as an apex predator.

Sự ăn thịt của cá sấu là yếu tố then chốt trong thành công của nó như một loài săn mồi hàng đầu.

the researcher analyzed the impact of carnivorousness on the ecosystem's food web.

Nhà nghiên cứu đã phân tích tác động của sự ăn thịt đến mạng lưới thực phẩm trong hệ sinh thái.

the shark's inherent carnivorousness makes it a formidable presence in the ocean.

Sự ăn thịt bẩm sinh của cá mập khiến nó trở thành một hiện tượng đáng sợ trong đại dương.

the debate centered on the ethical implications of exploiting carnivorousness in farmed animals.

Tranh luận tập trung vào các hệ lụy đạo đức của việc khai thác sự ăn thịt trong các loài động vật nuôi.

the animal's carnivorousness was clearly demonstrated by its powerful jaws and sharp teeth.

Sự ăn thịt của loài động vật này được thể hiện rõ ràng qua hàm răng mạnh mẽ và những chiếc răng sắc nhọn của nó.

the scientist observed a correlation between habitat loss and increased carnivorousness in some birds.

Nhà khoa học đã quan sát thấy mối liên hệ giữa sự mất môi trường sống và sự gia tăng tính ăn thịt ở một số loài chim.

the fox’s carnivorousness is a vital adaptation for survival in harsh environments.

Tính ăn thịt của cáo là một sự thích nghi quan trọng để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

the film highlighted the brutal reality of carnivorousness in the natural world.

Bộ phim đã làm nổi bật hiện thực tàn khốc của sự ăn thịt trong thế giới tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay