herbivorousness

[Mỹ]/[hɜːʳbvɪˈvɔːrəsˌnəs]/
[Anh]/[hɜːrˈbɪˌvɔːrəsˌnəs]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái là ăn cỏ; Xu hướng chủ yếu ăn thực vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

herbivorousness traits

đặc điểm ăn cỏ

displaying herbivorousness

thể hiện đặc điểm ăn cỏ

herbivorousness levels

mức độ ăn cỏ

assessing herbivorousness

đánh giá mức độ ăn cỏ

herbivorousness and diet

ăn cỏ và chế độ ăn

herbivorousness study

nghiên cứu về đặc điểm ăn cỏ

herbivorousness patterns

mô hình ăn cỏ

influenced by herbivorousness

bị ảnh hưởng bởi đặc điểm ăn cỏ

examining herbivorousness

khảo sát đặc điểm ăn cỏ

herbivorousness comparison

so sánh về đặc điểm ăn cỏ

Câu ví dụ

the study investigated the correlation between herbivorousness and digestive efficiency in ungulates.

Nghiên cứu đã khảo sát mối tương quan giữa tính ăn cỏ và hiệu suất tiêu hóa ở các loài động vật ăn cỏ.

increased herbivorousness can lead to significant changes in plant community structure.

Tăng tính ăn cỏ có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc cộng đồng thực vật.

the evolutionary pressures favoring herbivorousness are complex and varied across ecosystems.

Các áp lực tiến hóa hỗ trợ tính ăn cỏ là phức tạp và thay đổi khác nhau giữa các hệ sinh thái.

herbivorousness is a key factor in determining the carrying capacity of a grassland ecosystem.

Tính ăn cỏ là một yếu tố chính trong việc xác định khả năng chứa đựng của hệ sinh thái thảo nguyên.

the degree of herbivorousness can influence plant morphology and growth rates.

Mức độ ăn cỏ có thể ảnh hưởng đến hình thái thực vật và tốc độ tăng trưởng.

understanding herbivorousness is crucial for effective wildlife management strategies.

Hiểu biết về tính ăn cỏ là rất quan trọng đối với các chiến lược quản lý động vật hoang dã hiệu quả.

the relationship between herbivorousness and forest regeneration is a subject of ongoing research.

Mối quan hệ giữa tính ăn cỏ và tái sinh rừng là một chủ đề nghiên cứu đang tiếp tục.

specialized herbivorousness often accompanies unique dental and digestive adaptations.

Tính ăn cỏ chuyên biệt thường đi kèm với các thích nghi đặc biệt về răng và tiêu hóa.

seasonal fluctuations in herbivorousness can impact plant biomass production.

Biến động theo mùa của tính ăn cỏ có thể ảnh hưởng đến sản lượng sinh khối thực vật.

the impact of herbivorousness on riparian vegetation was assessed along the river.

Tác động của tính ăn cỏ đối với thực vật ven sông đã được đánh giá dọc theo dòng sông.

herbivorousness in insects plays a vital role in nutrient cycling within the soil.

Tính ăn cỏ ở côn trùng đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay