carpentering skills
kỹ năng mộc
carpentering tools
dụng cụ mộc
carpentering work
công việc mộc
carpentering projects
dự án mộc
carpentering techniques
kỹ thuật mộc
carpentering services
dịch vụ mộc
carpentering design
thiết kế mộc
carpentering methods
phương pháp mộc
carpentering apprenticeship
học nghề mộc
carpentering materials
vật liệu mộc
carpentering requires a lot of skill and precision.
thợ mộc đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và độ chính xác.
he enjoys carpentering in his free time.
anh ấy thích làm mộc vào thời gian rảnh rỗi.
she took a course in carpentering last summer.
cô ấy đã tham gia một khóa học về làm mộc vào mùa hè năm ngoái.
carpentering can be a rewarding hobby.
làm mộc có thể là một sở thích đáng rewarding.
they are carpentering a new bookshelf for the living room.
họ đang làm một chiếc kệ sách mới cho phòng khách.
carpentering tools should be maintained properly.
các công cụ làm mộc nên được bảo trì đúng cách.
the carpentering project took longer than expected.
dự án làm mộc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he learned the basics of carpentering from his father.
anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về làm mộc từ cha của mình.
carpentering involves measuring, cutting, and assembling wood.
làm mộc bao gồm đo, cắt và lắp ráp gỗ.
she is passionate about carpentering and creating furniture.
cô ấy đam mê làm mộc và tạo ra đồ nội thất.
carpentering skills
kỹ năng mộc
carpentering tools
dụng cụ mộc
carpentering work
công việc mộc
carpentering projects
dự án mộc
carpentering techniques
kỹ thuật mộc
carpentering services
dịch vụ mộc
carpentering design
thiết kế mộc
carpentering methods
phương pháp mộc
carpentering apprenticeship
học nghề mộc
carpentering materials
vật liệu mộc
carpentering requires a lot of skill and precision.
thợ mộc đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và độ chính xác.
he enjoys carpentering in his free time.
anh ấy thích làm mộc vào thời gian rảnh rỗi.
she took a course in carpentering last summer.
cô ấy đã tham gia một khóa học về làm mộc vào mùa hè năm ngoái.
carpentering can be a rewarding hobby.
làm mộc có thể là một sở thích đáng rewarding.
they are carpentering a new bookshelf for the living room.
họ đang làm một chiếc kệ sách mới cho phòng khách.
carpentering tools should be maintained properly.
các công cụ làm mộc nên được bảo trì đúng cách.
the carpentering project took longer than expected.
dự án làm mộc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he learned the basics of carpentering from his father.
anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về làm mộc từ cha của mình.
carpentering involves measuring, cutting, and assembling wood.
làm mộc bao gồm đo, cắt và lắp ráp gỗ.
she is passionate about carpentering and creating furniture.
cô ấy đam mê làm mộc và tạo ra đồ nội thất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay