| số nhiều | carpentries |
carpentry skills
kỹ năng mộc
carpentry tools
dụng cụ mộc
The carpentry is excellent.
Công việc mộc rất xuất sắc.
the superb carpentry of the timber roof.
công việc mộc tuyệt vời của mái gỗ.
the building trades, including carpentry, masonry, plumbing, and electrical installation.
các nghề xây dựng, bao gồm mộc, xây gạch, ống nước và lắp đặt điện.
I don’t think he’s really learning carpentry;he’s only playing at it.
Tôi không nghĩ anh ấy thực sự đang học nghề mộc; anh ấy chỉ đang đóng vai.
He learned carpentry from his grandfather.
Anh ấy đã học nghề mộc từ ông nội của mình.
She enjoys carpentry as a hobby.
Cô ấy thích làm mộc như một sở thích.
Carpentry requires precision and attention to detail.
Nghề mộc đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
The carpentry work on the new house is almost finished.
Công việc mộc trên ngôi nhà mới gần hoàn thành rồi.
He decided to take up carpentry as a career.
Anh ấy quyết định theo đuổi nghề mộc.
Carpentry involves working with various tools and materials.
Nghề mộc liên quan đến việc làm việc với nhiều công cụ và vật liệu.
She hired a carpentry expert to build custom furniture for her home.
Cô ấy thuê một chuyên gia về mộc để làm đồ nội thất tùy chỉnh cho ngôi nhà của mình.
His carpentry skills are highly sought after in the industry.
Kỹ năng mộc của anh ấy được đánh giá cao trong ngành.
The carpentry workshop offers classes for beginners.
Hội thảo mộc cung cấp các lớp học cho người mới bắt đầu.
Carpentry is a traditional craft that requires patience and practice.
Nghề mộc là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
carpentry skills
kỹ năng mộc
carpentry tools
dụng cụ mộc
The carpentry is excellent.
Công việc mộc rất xuất sắc.
the superb carpentry of the timber roof.
công việc mộc tuyệt vời của mái gỗ.
the building trades, including carpentry, masonry, plumbing, and electrical installation.
các nghề xây dựng, bao gồm mộc, xây gạch, ống nước và lắp đặt điện.
I don’t think he’s really learning carpentry;he’s only playing at it.
Tôi không nghĩ anh ấy thực sự đang học nghề mộc; anh ấy chỉ đang đóng vai.
He learned carpentry from his grandfather.
Anh ấy đã học nghề mộc từ ông nội của mình.
She enjoys carpentry as a hobby.
Cô ấy thích làm mộc như một sở thích.
Carpentry requires precision and attention to detail.
Nghề mộc đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
The carpentry work on the new house is almost finished.
Công việc mộc trên ngôi nhà mới gần hoàn thành rồi.
He decided to take up carpentry as a career.
Anh ấy quyết định theo đuổi nghề mộc.
Carpentry involves working with various tools and materials.
Nghề mộc liên quan đến việc làm việc với nhiều công cụ và vật liệu.
She hired a carpentry expert to build custom furniture for her home.
Cô ấy thuê một chuyên gia về mộc để làm đồ nội thất tùy chỉnh cho ngôi nhà của mình.
His carpentry skills are highly sought after in the industry.
Kỹ năng mộc của anh ấy được đánh giá cao trong ngành.
The carpentry workshop offers classes for beginners.
Hội thảo mộc cung cấp các lớp học cho người mới bắt đầu.
Carpentry is a traditional craft that requires patience and practice.
Nghề mộc là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay