carpeted floor
sàn được lát thảm
carpeted room
phòng được lát thảm
carpeted stairs
cầu thang được lát thảm
carpeted hallway
hành lang được lát thảm
being carpeted
đang được lát thảm
newly carpeted
mới được lát thảm
carpeted office
văn phòng được lát thảm
carpeted area
khu vực được lát thảm
carpeted living room
phòng khách được lát thảm
carpeted bedroom
phòng ngủ được lát thảm
carpeted floor
sàn được lát thảm
carpeted room
phòng được lát thảm
carpeted stairs
cầu thang được lát thảm
carpeted hallway
hành lang được lát thảm
being carpeted
đang được lát thảm
newly carpeted
mới được lát thảm
carpeted office
văn phòng được lát thảm
carpeted area
khu vực được lát thảm
carpeted living room
phòng khách được lát thảm
carpeted bedroom
phòng ngủ được lát thảm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay