carryouts

[Mỹ]/ˈkær.i.aʊts/
[Anh]/ˈkæ.ri.ˌaʊts/

Dịch

n.Thực phẩm hoặc món ăn được đặt từ một nhà hàng để mang đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

carryouts available

có món mang đi

carryouts only

chỉ có món mang đi

carryouts service

dịch vụ món mang đi

carryouts menu

thực đơn món mang đi

carryouts order

đặt món mang đi

carryouts pickup

nhận món mang đi

carryouts options

các lựa chọn món mang đi

carryouts deal

ưu đãi món mang đi

carryouts delivery

giao món mang đi

carryouts location

vị trí món mang đi

Câu ví dụ

many restaurants offer carryouts for customers on the go.

Nhiều nhà hàng cung cấp dịch vụ mang đi cho khách hàng bận rộn.

she prefers carryouts instead of dining in.

Cô ấy thích mang đi hơn là ăn tại chỗ.

carryouts can be a convenient option for busy families.

Mang đi có thể là một lựa chọn tiện lợi cho các gia đình bận rộn.

we decided to get carryouts for our movie night.

Chúng tôi quyết định mua mang đi cho buổi xem phim của chúng tôi.

some carryouts come with discounts on certain days.

Một số món mang đi có giảm giá vào một số ngày nhất định.

he always orders carryouts from his favorite pizza place.

Anh ấy luôn đặt món mang đi từ nơi làm pizza yêu thích của mình.

carryouts are a great way to enjoy restaurant food at home.

Mang đi là một cách tuyệt vời để thưởng thức đồ ăn nhà hàng tại nhà.

they offer a variety of carryouts, including vegetarian options.

Họ cung cấp nhiều món mang đi khác nhau, bao gồm cả các lựa chọn chay.

carryouts can save time for those with busy schedules.

Mang đi có thể tiết kiệm thời gian cho những người có lịch trình bận rộn.

we usually choose carryouts when we don't feel like cooking.

Chúng tôi thường chọn mang đi khi không muốn nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay