key takeaways
những điểm chính
main takeaways
những điểm chính
important takeaways
những điểm quan trọng
takeaways from
những bài học từ
takeaways include
bao gồm những bài học
takeaways summary
tóm tắt những bài học
final takeaways
những bài học cuối cùng
takeaways session
buổi chia sẻ bài học
takeaways report
báo cáo về những bài học
takeaways analysis
phân tích những bài học
the main takeaways from the meeting were clear action items.
những điểm chính cần rút ra từ cuộc họp là những mục hành động rõ ràng.
one of the key takeaways from the conference was the importance of networking.
một trong những điểm chính cần rút ra từ hội nghị là tầm quan trọng của việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
after the presentation, the takeaways were summarized in a handout.
sau buổi trình bày, những điểm cần rút ra đã được tóm tắt trong một tài liệu phát tay.
the takeaways from the workshop helped improve our team's performance.
những điểm cần rút ra từ hội thảo đã giúp cải thiện hiệu suất của nhóm chúng tôi.
she shared her takeaways from the latest research with the group.
cô ấy chia sẻ những điểm cần rút ra từ nghiên cứu mới nhất với nhóm.
his main takeaways from the book were about leadership and empathy.
những điểm chính cần rút ra từ cuốn sách của anh ấy là về lãnh đạo và sự đồng cảm.
there were several important takeaways from the training session.
có một số điểm quan trọng cần rút ra từ buổi đào tạo.
reflecting on the project, the team identified key takeaways for future work.
nghĩ lại về dự án, nhóm đã xác định những điểm chính cần rút ra cho công việc trong tương lai.
the takeaways from the survey revealed customer preferences.
những điểm cần rút ra từ cuộc khảo sát cho thấy sở thích của khách hàng.
she wrote down her takeaways in a journal for future reference.
cô ấy ghi lại những điểm cần rút ra trong một cuốn nhật ký để tham khảo trong tương lai.
key takeaways
những điểm chính
main takeaways
những điểm chính
important takeaways
những điểm quan trọng
takeaways from
những bài học từ
takeaways include
bao gồm những bài học
takeaways summary
tóm tắt những bài học
final takeaways
những bài học cuối cùng
takeaways session
buổi chia sẻ bài học
takeaways report
báo cáo về những bài học
takeaways analysis
phân tích những bài học
the main takeaways from the meeting were clear action items.
những điểm chính cần rút ra từ cuộc họp là những mục hành động rõ ràng.
one of the key takeaways from the conference was the importance of networking.
một trong những điểm chính cần rút ra từ hội nghị là tầm quan trọng của việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
after the presentation, the takeaways were summarized in a handout.
sau buổi trình bày, những điểm cần rút ra đã được tóm tắt trong một tài liệu phát tay.
the takeaways from the workshop helped improve our team's performance.
những điểm cần rút ra từ hội thảo đã giúp cải thiện hiệu suất của nhóm chúng tôi.
she shared her takeaways from the latest research with the group.
cô ấy chia sẻ những điểm cần rút ra từ nghiên cứu mới nhất với nhóm.
his main takeaways from the book were about leadership and empathy.
những điểm chính cần rút ra từ cuốn sách của anh ấy là về lãnh đạo và sự đồng cảm.
there were several important takeaways from the training session.
có một số điểm quan trọng cần rút ra từ buổi đào tạo.
reflecting on the project, the team identified key takeaways for future work.
nghĩ lại về dự án, nhóm đã xác định những điểm chính cần rút ra cho công việc trong tương lai.
the takeaways from the survey revealed customer preferences.
những điểm cần rút ra từ cuộc khảo sát cho thấy sở thích của khách hàng.
she wrote down her takeaways in a journal for future reference.
cô ấy ghi lại những điểm cần rút ra trong một cuốn nhật ký để tham khảo trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay