business consortiums
tổ hợp kinh doanh
research consortiums
tổ hợp nghiên cứu
joint consortiums
tổ hợp hợp tác
international consortiums
tổ hợp quốc tế
strategic consortiums
tổ hợp chiến lược
educational consortiums
tổ hợp giáo dục
technology consortiums
tổ hợp công nghệ
financial consortiums
tổ hợp tài chính
healthcare consortiums
tổ hợp chăm sóc sức khỏe
local consortiums
tổ hợp địa phương
several consortiums are collaborating on the new technology project.
Nhiều liên minh hợp tác trong dự án công nghệ mới.
the consortiums aim to reduce costs and improve efficiency.
Các liên minh hướng tới giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.
international consortiums are often formed for large-scale infrastructure projects.
Các liên minh quốc tế thường được thành lập cho các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn.
many consortiums are competing for the government contract.
Nhiều liên minh cạnh tranh để giành được hợp đồng của chính phủ.
consortiums can leverage their combined expertise to tackle complex challenges.
Các liên minh có thể tận dụng chuyên môn kết hợp của họ để giải quyết các thách thức phức tạp.
joint ventures often involve multiple consortiums working together.
Các liên doanh thường liên quan đến nhiều liên minh hợp tác với nhau.
consortiums play a crucial role in research and development.
Các liên minh đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phát triển.
many consortiums are focused on sustainable energy solutions.
Nhiều liên minh tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững.
consortiums can help small companies access larger markets.
Các liên minh có thể giúp các công ty nhỏ tiếp cận các thị trường lớn hơn.
successful consortiums often share resources and knowledge.
Các liên minh thành công thường chia sẻ nguồn lực và kiến thức.
business consortiums
tổ hợp kinh doanh
research consortiums
tổ hợp nghiên cứu
joint consortiums
tổ hợp hợp tác
international consortiums
tổ hợp quốc tế
strategic consortiums
tổ hợp chiến lược
educational consortiums
tổ hợp giáo dục
technology consortiums
tổ hợp công nghệ
financial consortiums
tổ hợp tài chính
healthcare consortiums
tổ hợp chăm sóc sức khỏe
local consortiums
tổ hợp địa phương
several consortiums are collaborating on the new technology project.
Nhiều liên minh hợp tác trong dự án công nghệ mới.
the consortiums aim to reduce costs and improve efficiency.
Các liên minh hướng tới giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.
international consortiums are often formed for large-scale infrastructure projects.
Các liên minh quốc tế thường được thành lập cho các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn.
many consortiums are competing for the government contract.
Nhiều liên minh cạnh tranh để giành được hợp đồng của chính phủ.
consortiums can leverage their combined expertise to tackle complex challenges.
Các liên minh có thể tận dụng chuyên môn kết hợp của họ để giải quyết các thách thức phức tạp.
joint ventures often involve multiple consortiums working together.
Các liên doanh thường liên quan đến nhiều liên minh hợp tác với nhau.
consortiums play a crucial role in research and development.
Các liên minh đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phát triển.
many consortiums are focused on sustainable energy solutions.
Nhiều liên minh tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững.
consortiums can help small companies access larger markets.
Các liên minh có thể giúp các công ty nhỏ tiếp cận các thị trường lớn hơn.
successful consortiums often share resources and knowledge.
Các liên minh thành công thường chia sẻ nguồn lực và kiến thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay