carvable wood
Gỗ khả thi
carvable stone
Đá khả thi
carvable surface
Bề mặt khả thi
carvable material
Vật liệu khả thi
carvable design
Thiết kế khả thi
the pumpkin was perfectly carveable for halloween decorations.
Quả bí ngô hoàn toàn có thể được khắc chạm một cách hoàn hảo cho các phụ kiện Halloween.
the soap was surprisingly carveable, allowing for intricate designs.
Xà phòng lại có thể được khắc chạm một cách bất ngờ, cho phép tạo ra các thiết kế tinh xảo.
we found a large, carveable block of wood for the sculpture project.
Chúng tôi đã tìm thấy một khối gỗ lớn có thể khắc chạm cho dự án điêu khắc.
the ice sculpture was carveable, but required careful handling.
Tác phẩm điêu khắc băng có thể được khắc chạm, nhưng cần được xử lý cẩn thận.
the artist sought a carveable material for their new installation.
Nghệ sĩ đã tìm kiếm một vật liệu có thể khắc chạm cho tác phẩm cài đặt mới của họ.
the chocolate was easily carveable, perfect for creating custom shapes.
Socola dễ khắc chạm, lý tưởng để tạo ra các hình dạng tùy chỉnh.
the wax was highly carveable, ideal for creating detailed miniatures.
Chất sáp có thể khắc chạm rất tốt, lý tưởng để tạo ra các mô hình chi tiết.
the cheese was carveable, allowing us to create fun shapes for the party.
Phô mai có thể được khắc chạm, cho phép chúng tôi tạo ra các hình dạng vui nhộn cho bữa tiệc.
the clay was carveable and easy to mold into different forms.
Đất sét có thể khắc chạm và dễ uốn nắn thành nhiều hình dạng khác nhau.
the foam was surprisingly carveable, making it great for props.
Chất xốp lại có thể được khắc chạm một cách bất ngờ, khiến nó trở nên lý tưởng cho các đạo cụ.
the fruit was carveable, so we made fun decorations for the table.
Quả trái cây có thể được khắc chạm, vì vậy chúng tôi đã làm các phụ kiện vui nhộn cho bàn tiệc.
carvable wood
Gỗ khả thi
carvable stone
Đá khả thi
carvable surface
Bề mặt khả thi
carvable material
Vật liệu khả thi
carvable design
Thiết kế khả thi
the pumpkin was perfectly carveable for halloween decorations.
Quả bí ngô hoàn toàn có thể được khắc chạm một cách hoàn hảo cho các phụ kiện Halloween.
the soap was surprisingly carveable, allowing for intricate designs.
Xà phòng lại có thể được khắc chạm một cách bất ngờ, cho phép tạo ra các thiết kế tinh xảo.
we found a large, carveable block of wood for the sculpture project.
Chúng tôi đã tìm thấy một khối gỗ lớn có thể khắc chạm cho dự án điêu khắc.
the ice sculpture was carveable, but required careful handling.
Tác phẩm điêu khắc băng có thể được khắc chạm, nhưng cần được xử lý cẩn thận.
the artist sought a carveable material for their new installation.
Nghệ sĩ đã tìm kiếm một vật liệu có thể khắc chạm cho tác phẩm cài đặt mới của họ.
the chocolate was easily carveable, perfect for creating custom shapes.
Socola dễ khắc chạm, lý tưởng để tạo ra các hình dạng tùy chỉnh.
the wax was highly carveable, ideal for creating detailed miniatures.
Chất sáp có thể khắc chạm rất tốt, lý tưởng để tạo ra các mô hình chi tiết.
the cheese was carveable, allowing us to create fun shapes for the party.
Phô mai có thể được khắc chạm, cho phép chúng tôi tạo ra các hình dạng vui nhộn cho bữa tiệc.
the clay was carveable and easy to mold into different forms.
Đất sét có thể khắc chạm và dễ uốn nắn thành nhiều hình dạng khác nhau.
the foam was surprisingly carveable, making it great for props.
Chất xốp lại có thể được khắc chạm một cách bất ngờ, khiến nó trở nên lý tưởng cho các đạo cụ.
the fruit was carveable, so we made fun decorations for the table.
Quả trái cây có thể được khắc chạm, vì vậy chúng tôi đã làm các phụ kiện vui nhộn cho bàn tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay