sculptable clay
đất sét khả thi
sculptable wax
đèn khả thi
sculptable material
vật liệu khả thi
easily sculptable
dễ khả thi
sculptable medium
trung gian khả thi
sculptable stone
đá khả thi
the sculptable clay is perfect for beginners learning pottery techniques.
Đất sét khảm có thể dễ dàng định hình là lý tưởng cho những người mới bắt đầu học các kỹ thuật gốm.
many artists prefer wax because it is highly sculptable and allows for fine details.
Nhiều nghệ sĩ ưa thích sáp vì nó rất dễ định hình và cho phép tạo ra các chi tiết tinh tế.
this new modeling compound is incredibly sculptable and dries quickly.
Hợp chất tạo hình mới này cực kỳ dễ định hình và khô nhanh.
the sculptable foam is lightweight yet durable, making it ideal for costume design.
Loại xốp khảm này nhẹ nhưng bền, khiến nó lý tưởng cho thiết kế trang phục.
students discovered that the soft stone was surprisingly sculptable with basic tools.
Các học sinh đã phát hiện ra rằng đá mềm có thể định hình một cách ngạc nhiên bằng các công cụ cơ bản.
the sculptable nature of wet sand allows children to build intricate castles.
Tính khảm của cát ẩm cho phép trẻ em xây dựng những lâu đài tinh xảo.
some polymers are more sculptable than traditional modeling materials.
Một số polymer dễ định hình hơn các vật liệu tạo hình truyền thống.
the artist praised the sculptable quality of the local limestone.
Nghệ sĩ khen ngợi tính khảm của đá vôi địa phương.
chocolate can be sculptable when tempered properly for decorative designs.
Socola có thể định hình được khi được làm lạnh đúng cách cho các thiết kế trang trí.
the teacher demonstrated how the sculptable medium could transform simple shapes into art.
Giáo viên đã minh họa cách phương tiện khảm có thể biến các hình dạng đơn giản thành nghệ thuật.
wood becomes more sculptable when it has been properly moistened.
Gỗ trở nên dễ định hình hơn khi đã được làm ẩm đúng cách.
the sculptable surface of the material allowed for complex texturing techniques.
Bề mặt khảm của vật liệu cho phép sử dụng các kỹ thuật tạo kết cấu phức tạp.
sculptable clay
đất sét khả thi
sculptable wax
đèn khả thi
sculptable material
vật liệu khả thi
easily sculptable
dễ khả thi
sculptable medium
trung gian khả thi
sculptable stone
đá khả thi
the sculptable clay is perfect for beginners learning pottery techniques.
Đất sét khảm có thể dễ dàng định hình là lý tưởng cho những người mới bắt đầu học các kỹ thuật gốm.
many artists prefer wax because it is highly sculptable and allows for fine details.
Nhiều nghệ sĩ ưa thích sáp vì nó rất dễ định hình và cho phép tạo ra các chi tiết tinh tế.
this new modeling compound is incredibly sculptable and dries quickly.
Hợp chất tạo hình mới này cực kỳ dễ định hình và khô nhanh.
the sculptable foam is lightweight yet durable, making it ideal for costume design.
Loại xốp khảm này nhẹ nhưng bền, khiến nó lý tưởng cho thiết kế trang phục.
students discovered that the soft stone was surprisingly sculptable with basic tools.
Các học sinh đã phát hiện ra rằng đá mềm có thể định hình một cách ngạc nhiên bằng các công cụ cơ bản.
the sculptable nature of wet sand allows children to build intricate castles.
Tính khảm của cát ẩm cho phép trẻ em xây dựng những lâu đài tinh xảo.
some polymers are more sculptable than traditional modeling materials.
Một số polymer dễ định hình hơn các vật liệu tạo hình truyền thống.
the artist praised the sculptable quality of the local limestone.
Nghệ sĩ khen ngợi tính khảm của đá vôi địa phương.
chocolate can be sculptable when tempered properly for decorative designs.
Socola có thể định hình được khi được làm lạnh đúng cách cho các thiết kế trang trí.
the teacher demonstrated how the sculptable medium could transform simple shapes into art.
Giáo viên đã minh họa cách phương tiện khảm có thể biến các hình dạng đơn giản thành nghệ thuật.
wood becomes more sculptable when it has been properly moistened.
Gỗ trở nên dễ định hình hơn khi đã được làm ẩm đúng cách.
the sculptable surface of the material allowed for complex texturing techniques.
Bề mặt khảm của vật liệu cho phép sử dụng các kỹ thuật tạo kết cấu phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay