casualize style
giản dị hóa phong cách
casualize approach
giản dị hóa cách tiếp cận
casualize attire
giản dị hóa trang phục
casualize conversation
giản dị hóa cuộc trò chuyện
casualize atmosphere
giản dị hóa không khí
casualize meeting
giản dị hóa cuộc họp
casualize event
giản dị hóa sự kiện
casualize work
giản dị hóa công việc
casualize image
giản dị hóa hình ảnh
casualize rules
giản dị hóa các quy tắc
we should casualize our dress code for the event.
Chúng ta nên giản dị hóa quy tắc trang phục cho sự kiện.
it's time to casualize the workplace environment.
Đã đến lúc nên giản dị hóa môi trường làm việc.
they decided to casualize their meetings to encourage open discussion.
Họ quyết định giản dị hóa các cuộc họp của họ để khuyến khích thảo luận mở.
many brands are looking to casualize their marketing strategies.
Nhiều thương hiệu đang tìm cách giản dị hóa các chiến lược tiếp thị của họ.
we need to casualize our communication style with clients.
Chúng ta cần giản dị hóa phong cách giao tiếp của mình với khách hàng.
to appeal to younger audiences, they decided to casualize their image.
Để thu hút khán giả trẻ hơn, họ quyết định giản dị hóa hình ảnh của họ.
they aim to casualize the formalities of the event.
Họ hướng tới việc giản dị hóa các nghi thức của sự kiện.
we should casualize our approach to customer service.
Chúng ta nên giản dị hóa cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
casualize style
giản dị hóa phong cách
casualize approach
giản dị hóa cách tiếp cận
casualize attire
giản dị hóa trang phục
casualize conversation
giản dị hóa cuộc trò chuyện
casualize atmosphere
giản dị hóa không khí
casualize meeting
giản dị hóa cuộc họp
casualize event
giản dị hóa sự kiện
casualize work
giản dị hóa công việc
casualize image
giản dị hóa hình ảnh
casualize rules
giản dị hóa các quy tắc
we should casualize our dress code for the event.
Chúng ta nên giản dị hóa quy tắc trang phục cho sự kiện.
it's time to casualize the workplace environment.
Đã đến lúc nên giản dị hóa môi trường làm việc.
they decided to casualize their meetings to encourage open discussion.
Họ quyết định giản dị hóa các cuộc họp của họ để khuyến khích thảo luận mở.
many brands are looking to casualize their marketing strategies.
Nhiều thương hiệu đang tìm cách giản dị hóa các chiến lược tiếp thị của họ.
we need to casualize our communication style with clients.
Chúng ta cần giản dị hóa phong cách giao tiếp của mình với khách hàng.
to appeal to younger audiences, they decided to casualize their image.
Để thu hút khán giả trẻ hơn, họ quyết định giản dị hóa hình ảnh của họ.
they aim to casualize the formalities of the event.
Họ hướng tới việc giản dị hóa các nghi thức của sự kiện.
we should casualize our approach to customer service.
Chúng ta nên giản dị hóa cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay