informalize language
làm cho ngôn ngữ trở nên thân mật hơn
informalize rules
làm cho các quy tắc trở nên thân mật hơn
informalize communication
làm cho giao tiếp trở nên thân mật hơn
informalize style
làm cho phong cách trở nên thân mật hơn
informalize process
làm cho quy trình trở nên thân mật hơn
informalize setting
làm cho bối cảnh trở nên thân mật hơn
informalize meeting
làm cho cuộc họp trở nên thân mật hơn
informalize approach
làm cho cách tiếp cận trở nên thân mật hơn
informalize atmosphere
làm cho không khí trở nên thân mật hơn
informalize feedback
làm cho phản hồi trở nên thân mật hơn
we need to informalize our dress code for the event.
Chúng ta cần phải giảm tính trang trọng của quy tắc ăn mặc cho sự kiện.
it's time to informalize the meeting structure.
Đã đến lúc cần giảm tính trang trọng của cấu trúc cuộc họp.
they decided to informalize their communication style.
Họ quyết định giảm tính trang trọng của phong cách giao tiếp của họ.
we should informalize the rules for the game.
Chúng ta nên giảm tính trang trọng của các quy tắc cho trò chơi.
to connect better, we need to informalize our approach.
Để kết nối tốt hơn, chúng ta cần giảm tính trang trọng của cách tiếp cận của mình.
she prefers to informalize her interactions with colleagues.
Cô ấy thích giảm tính trang trọng trong tương tác với đồng nghiệp.
let's informalize the feedback process for the project.
Hãy giảm tính trang trọng của quy trình phản hồi cho dự án.
the team aims to informalize their brainstorming sessions.
Đội ngũ hướng tới việc giảm tính trang trọng của các buổi động não.
he suggested we informalize the training sessions.
Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên giảm tính trang trọng của các buổi đào tạo.
to foster creativity, we need to informalize our workspace.
Để thúc đẩy sự sáng tạo, chúng ta cần giảm tính trang trọng của không gian làm việc của mình.
informalize language
làm cho ngôn ngữ trở nên thân mật hơn
informalize rules
làm cho các quy tắc trở nên thân mật hơn
informalize communication
làm cho giao tiếp trở nên thân mật hơn
informalize style
làm cho phong cách trở nên thân mật hơn
informalize process
làm cho quy trình trở nên thân mật hơn
informalize setting
làm cho bối cảnh trở nên thân mật hơn
informalize meeting
làm cho cuộc họp trở nên thân mật hơn
informalize approach
làm cho cách tiếp cận trở nên thân mật hơn
informalize atmosphere
làm cho không khí trở nên thân mật hơn
informalize feedback
làm cho phản hồi trở nên thân mật hơn
we need to informalize our dress code for the event.
Chúng ta cần phải giảm tính trang trọng của quy tắc ăn mặc cho sự kiện.
it's time to informalize the meeting structure.
Đã đến lúc cần giảm tính trang trọng của cấu trúc cuộc họp.
they decided to informalize their communication style.
Họ quyết định giảm tính trang trọng của phong cách giao tiếp của họ.
we should informalize the rules for the game.
Chúng ta nên giảm tính trang trọng của các quy tắc cho trò chơi.
to connect better, we need to informalize our approach.
Để kết nối tốt hơn, chúng ta cần giảm tính trang trọng của cách tiếp cận của mình.
she prefers to informalize her interactions with colleagues.
Cô ấy thích giảm tính trang trọng trong tương tác với đồng nghiệp.
let's informalize the feedback process for the project.
Hãy giảm tính trang trọng của quy trình phản hồi cho dự án.
the team aims to informalize their brainstorming sessions.
Đội ngũ hướng tới việc giảm tính trang trọng của các buổi động não.
he suggested we informalize the training sessions.
Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên giảm tính trang trọng của các buổi đào tạo.
to foster creativity, we need to informalize our workspace.
Để thúc đẩy sự sáng tạo, chúng ta cần giảm tính trang trọng của không gian làm việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay