the song was catchily arranged with a memorable hook.
Bài hát được sắp xếp một cách dễ nhớ với một đoạn hook đáng nhớ.
the advertisement jingle was catchily composed to stick in people's minds.
Đoạn nhạc quảng cáo được sáng tác một cách dễ nhớ để lưu lại trong tâm trí mọi người.
she catchily summarized the complex report in just three sentences.
Cô ấy tóm tắt báo cáo phức tạp chỉ trong ba câu một cách dễ nhớ.
the marketing team came up with a catchily worded slogan.
Đội ngũ marketing đã đưa ra một khẩu hiệu được diễn đạt một cách dễ nhớ.
the children's song was catchily tuned with playful lyrics.
Bài hát dành cho trẻ em được điều chỉnh một cách dễ nhớ với những lời ca vui nhộn.
the podcast intro was catchily produced to grab listeners' attention.
Phần mở đầu podcast được sản xuất một cách dễ nhớ để thu hút sự chú ý của người nghe.
the political campaign used catchily phrased talking points.
Chiến dịch chính trị sử dụng các điểm then chốt được diễn đạt một cách dễ nhớ.
the commercial catchily promoted the new product line.
Chiến dịch quảng cáo đã quảng bá dòng sản phẩm mới một cách dễ nhớ.
the viral video featured a catchily edited sequence.
Video lan truyền có một chuỗi được chỉnh sửa một cách dễ nhớ.
the teacher catchily explained the scientific concept.
Giáo viên đã giải thích khái niệm khoa học một cách dễ nhớ.
the radio dj played a catchily remixed version of the classic song.
Điều phối viên đài phát thanh đã chơi một phiên bản remix dễ nhớ của bài hát kinh điển.
the musical catchily blended different genres together.
Bản nhạc đã dễ dàng kết hợp các thể loại khác nhau.
the song was catchily arranged with a memorable hook.
Bài hát được sắp xếp một cách dễ nhớ với một đoạn hook đáng nhớ.
the advertisement jingle was catchily composed to stick in people's minds.
Đoạn nhạc quảng cáo được sáng tác một cách dễ nhớ để lưu lại trong tâm trí mọi người.
she catchily summarized the complex report in just three sentences.
Cô ấy tóm tắt báo cáo phức tạp chỉ trong ba câu một cách dễ nhớ.
the marketing team came up with a catchily worded slogan.
Đội ngũ marketing đã đưa ra một khẩu hiệu được diễn đạt một cách dễ nhớ.
the children's song was catchily tuned with playful lyrics.
Bài hát dành cho trẻ em được điều chỉnh một cách dễ nhớ với những lời ca vui nhộn.
the podcast intro was catchily produced to grab listeners' attention.
Phần mở đầu podcast được sản xuất một cách dễ nhớ để thu hút sự chú ý của người nghe.
the political campaign used catchily phrased talking points.
Chiến dịch chính trị sử dụng các điểm then chốt được diễn đạt một cách dễ nhớ.
the commercial catchily promoted the new product line.
Chiến dịch quảng cáo đã quảng bá dòng sản phẩm mới một cách dễ nhớ.
the viral video featured a catchily edited sequence.
Video lan truyền có một chuỗi được chỉnh sửa một cách dễ nhớ.
the teacher catchily explained the scientific concept.
Giáo viên đã giải thích khái niệm khoa học một cách dễ nhớ.
the radio dj played a catchily remixed version of the classic song.
Điều phối viên đài phát thanh đã chơi một phiên bản remix dễ nhớ của bài hát kinh điển.
the musical catchily blended different genres together.
Bản nhạc đã dễ dàng kết hợp các thể loại khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay